nơi dốc
Danh từ명사
    nơi dốc
  • Nơi ngọn đồi, con đường... không bằng phẳng mà nghiêng.
  • 언덕, 길 등이 수평을 이루지 않고 기울어진 곳.
nơi dừng chân, chỗ nghỉ ngơi
Danh từ명사
    nơi dừng chân, chỗ nghỉ ngơi
  • Địa điểm hay trang thiết bị được sắp xếp để có thể nghỉ.
  • 쉴 수 있게 마련된 시설이나 장소.
nơi dự kiến, địa điểm dự định
Danh từ명사
    nơi dự kiến, địa điểm dự định
  • Nơi định trước sẽ làm việc nào đó.
  • 어떤 일을 하기로 미리 정해 놓은 곳.
nơi dự định thực hiện, nơi ứng cử đăng cai
Danh từ명사
    nơi dự định thực hiện, nơi ứng cử đăng cai
  • Nơi có khả năng được sử dụng vào mục đích nào đó trong tương lai.
  • 앞으로 어떤 목적으로 사용될 가능성이 있는 곳.
nơi giao dịch, trung tâm giao dịch
Danh từ명사
    nơi giao dịch, trung tâm giao dịch
  • Nơi mua và bán sản phẩm hay cổ phiếu với số lượng lớn.
  • 상품이나 유가 증권 등을 대량으로 사고파는 장소.
nơi giao tranh, nơi đương đầu
Danh từ명사
    nơi giao tranh, nơi đương đầu
  • Nơi thực hiện việc chiến đấu
  • 대결을 하는 곳.
nơi gần
Danh từ명사
    nơi gần
  • Lấy người, đồ vật hay nơi chốn nào đó làm trung tâm và là nơi gần đó.
  • 어떤 장소나 물건, 사람을 중심으로 하여 가까운 곳.
nơi hoang vắng, nơi xa xôi
Danh từ명사
    nơi hoang vắng, nơi xa xôi
  • Nơi cách biệt riêng một mình.
  • 혼자 따로 떨어져 있는 곳.
nơi hoả táng
Danh từ명사
    nơi hoả táng
  • Nơi có lắp đặt thiết bị để đốt lửa hoả táng thi thể.
  • 시체를 불에 태워 장사하는 시설을 갖추어 놓은 곳.
nơi huấn luyện, nơi dạy
Danh từ명사
    nơi huấn luyện, nơi dạy
  • Nơi dạy để học và thấm nhuần kiến thức hay kỹ thuật nào đó trong suốt một khoảng thời gian nhất định.
  • 일정한 기간 동안 어떤 지식이나 기술 등을 배우고 익히도록 가르치는 곳.
nơi hình thành, cái nôi
Danh từ명사
    nơi hình thành, cái nôi
  • Nơi bắt đầu hoặc xuất hiện sớm nhất việc mang ý nghĩa lịch sử.
  • 역사적으로 의미를 지니는 일이 처음 나타나거나 시작되는 곳.
nơi học hỏi
Danh từ명사
    nơi học hỏi
  • Nơi học kiến thức hay kỹ thuật v.v...
  • 지식이나 기술 등을 배우는 곳.
Nơi họp mặt chung
Danh từ명사
    Nơi họp mặt chung
  • Nơi họp mặt vì việc công
  • 공적인 일로 모인 자리.
  • Nơi họp mặt chung
  • Vị trí được giao làm việc công.
  • 공적인 업무를 맡아보는 자리.
nơi khai quật
Danh từ명사
    nơi khai quật
  • Nơi tìm ra và đào lên ngôi mộ cổ, di vật, di tích.
  • 고분, 유적, 유물 등을 찾아서 파낸 곳.
nơi khác
Danh từ명사
    nơi khác
  • Nơi khác.
  • 다른 곳.
nơi không có mái che, chỗ trống trải
Danh từ명사
    nơi không có mái che, chỗ trống trải
  • Nơi không che chắn hay bao phủ trên dưới và bốn phía.
  • 사방과 위아래를 덮거나 가리지 않은 곳.
nơi khởi nguồn, nơi khởi xướng
Danh từ명사
    nơi khởi nguồn, nơi khởi xướng
  • Nơi khiến cho việc hay sự vật phát sinh hoặc được bắt đầu.
  • 일이나 사물이 생기거나 시작되게 하는 곳.
nơi kinh doanh giải trí
Danh từ명사
    nơi kinh doanh giải trí
  • Hàng quán có cơ sở vật chất mà có thể vừa uống rượu vừa chơi đùa, như quán rượu hay hộp đêm...
  • 술집이나 나이트클럽 등과 같이 술을 마시며 놀 수 있는 시설을 갖춘 가게.
nơi kinh doanh, địa bàn kinh doanh
Danh từ명사
    nơi kinh doanh, địa bàn kinh doanh
  • Địa điểm nhất định để các hoạt động kinh doanh được hình thành.
  • 사업의 활동이 이루어지는 일정한 장소.
nơi kiểm phiếu
Danh từ명사
    nơi kiểm phiếu
  • Nơi mở hòm phiếu và xem kết quả bỏ phiếu.
  • 투표함을 열고 투표의 결과를 알아보는 장소.
nơi kê đơn thuốc
Danh từ명사
    nơi kê đơn thuốc
  • Nơi ra thuốc ở hiệu thuốc hoặc bệnh viện.
  • 약국이나 병원 등에서 약을 지어 내주는 곳.
nơi luyện kim, lò đúc kim loại
Danh từ명사
    nơi luyện kim, lò đúc kim loại
  • Nơi bỏ quặng kim loại vào lò nung và đun nóng chảy, làm tinh khiết, loại bỏ vật chất lạ và lọc lấy kim loại .
  • 광석을 용광로에 넣고 녹여서 금속을 뽑아내어 불순물을 없애고 순수하게 만드는 곳.
nơi luôn được thắp sáng
Danh từ명사
    nơi luôn được thắp sáng
  • Nơi luôn được mở đèn nên ngay cả đêm cũng sáng như ban ngày.
  • 등불이 환하게 켜 있어서 밤에도 대낮같이 밝은 곳.
nơi làm việc
Danh từ명사
    nơi làm việc
  • Nơi có chỗ làm việc.
  • 근무하는 직장이 있는 곳.
Danh từ명사
    nơi làm việc
  • Chỗ làm việc.
  • 일을 하는 곳.
Danh từ명사
    nơi làm việc
  • Địa điểm làm việc.
  • 일을 하는 장소.
nơi làm việc cả đời
Danh từ명사
    nơi làm việc cả đời
  • Nơi làm việc liên tục từ lúc vào làm đến khi về hưu.
  • 입사해서 정년퇴직할 때까지 계속 근무하는 직장.
nơi làm việc, nơi tác nghiệp
Danh từ명사
    nơi làm việc, nơi tác nghiệp
  • Địa điểm hoặc tình huống công việc xảy ra.
  • 일이 벌어지는 자리나 상황.
nơi lánh nạn
Danh từ명사
    nơi lánh nạn
  • Nơi an toàn làm ra để có thể tạm thời tránh nguy hiểm.
  • 위험을 잠깐 피할 수 있게 만들어 놓은 안전한 곳.
nơi lánh nạn, nơi tránh nạn, nơi sơ tán
Danh từ명사
    nơi lánh nạn, nơi tránh nạn, nơi sơ tán
  • Nơi trốn chạy và tránh xa khỏi tai ương như chiến tranh, tai họa tự nhiên...rồi lưu lại.
  • 전쟁, 자연재해 등의 재난을 피해 도망가서 머무는 곳.
nơi lánh thân, nơi ẩn mình
Danh từ명사
    nơi lánh thân, nơi ẩn mình
  • Địa điểm giấu cơ thể tới nơi an toàn, trốn tránh nguy hiểm.
  • 위험을 피해 몸을 숨기는 장소.
nơi lưu giữ, nơi lưu trữ, kho, kho báu
Danh từ명사
    nơi lưu giữ, nơi lưu trữ, kho, kho báu
  • Nơi có nhiều tài nguyên hay của cải.
  • 자원이나 재물이 많이 나는 곳.
nơi lưu đày
Danh từ명사
    nơi lưu đày
  • (ngày xưa) Nơi kẻ phạm tội sống lưu đày.
  • (옛날에) 죄를 지은 사람이 귀양살이를 하던 곳.
Danh từ명사
    nơi lưu đày
  • (ngày xưa) Nơi mà tội phạm nhận hình phạt và bị đưa đến ở trong một thời gian nhất định.
  • (옛날에) 죄인이 형벌을 받고 일정 기간 동안 보내져 머물던 장소.
nơi nghĩ dưỡng, nơi tịnh dưỡng
Danh từ명사
    nơi nghĩ dưỡng, nơi tịnh dưỡng
  • Nơi có thể nghỉ ngơi một cách thoải mái
  • 편히 쉴 수 있는 곳.
nơi nghỉ mát
Danh từ명사
    nơi nghỉ mát
  • Nơi mát mẻ tốt cho việc tránh nóng.
  • 더위를 피하기에 좋은 시원한 곳.
nơi nào đó
Danh từ명사
    nơi nào đó
  • Nơi nào đó không định ra một cách đặc biệt hay không rõ ràng hoặc khó phát hiện ra.
  • 특별히 정해지지 않거나 불확실하거나 밝히기 어려운 어떤 곳.
nơi này
Đại từ대명사
    nơi này
  • Từ chỉ nơi gần người nói.
  • 말하는 사람에게 가까운 곳을 가리키는 말.
  • nơi này
  • Từ chỉ nơi vừa nói đến phía trước.
  • 바로 앞에서 이야기한 곳을 가리키는 말.
nơi này nơi khác
Danh từ명사
    nơi này nơi khác
  • Nhiều nơi không được định rõ.
  • 분명하게 정해지지 않은 여러 장소.
nơi này, ở đây
Đại từ대명사
    nơi này, ở đây
  • Từ chỉ nơi ở gần người nói.
  • 말하는 사람에게 가까운 곳을 가리키는 말.
nơi nơi, khắp nơi
Danh từ명사
    nơi nơi, khắp nơi
  • Nhiều nơi. Hoặc là chỗ này chỗ kia.
  • 여러 곳. 또는 이곳저곳.
Danh từ명사
    nơi nơi, khắp nơi
  • Tất cả các nơi.
  • 모든 곳.
nơi nương náu, người để nương tựa
Danh từ명사
    nơi nương náu, người để nương tựa
  • Đối tượng hay địa điểm có thể tránh khỏi lo lắng, đau khổ, nguy hiểm.
  • 걱정, 고통, 위험 등으로부터 피할 수 있는 장소나 대상.
nơi nương tựa, nơi đặt niềm tin, chỗ dựa
Danh từ명사
    nơi nương tựa, nơi đặt niềm tin, chỗ dựa
  • (cách nói ẩn dụ) Đối tượng có thể nương tựa hay tin tưởng.
  • (비유적으로) 기대거나 믿을 수 있는 대상.
nơi phát sinh
Danh từ명사
    nơi phát sinh
  • Nơi một việc gì đó hay một sự vật nào đó xuất hiện hay được sinh ra.
  • 어떤 일이 일어나거나 사물이 생겨난 곳.
nơi quan trọng, yếu điểm
Danh từ명사
    nơi quan trọng, yếu điểm
  • Phần quan trọng của cơ thể có thể rất nguy hiểm cho dù chỉ bị thương nhẹ.
  • 조금만 다쳐도 매우 위험해질 수 있는 몸의 중요한 부분.
nơi rừng sâu núi thẳm
Danh từ명사
    nơi rừng sâu núi thẳm
  • Nơi biệt lập xa xôi và đường đi hiểm trở khó đi như các địa phương Samsu và Gapsan của tỉnh Hamgyeong-nơi lưu đày vào ngày xưa.
  • 예전에 귀양을 보내던 함경도의 삼수와 갑산 지방처럼 멀리 떨어져 있고 길이 험해 가기 힘든 곳.
nơi rửa mặt
Danh từ명사
    nơi rửa mặt
  • Nơi lắp đặt thiết bị để có thể rửa mặt.
  • 얼굴을 씻을 수 있도록 시설을 갖추어 놓은 곳.
nơi rửa xe, bãi cọ xe
Danh từ명사
    nơi rửa xe, bãi cọ xe
  • Nơi có lắp đặt thiết bị để có thể rửa xe ô tô.
  • 자동차를 씻을 수 있도록 시설을 갖추어 놓은 곳.
nơi sinh
Danh từ명사
    nơi sinh
  • Nơi ra đời.
  • 태어난 곳.
nơi sinh sống, nơi cư trú
Danh từ명사
    nơi sinh sống, nơi cư trú
  • Nơi sinh vật làm tổ sinh sống.
  • 생물이 보금자리를 만들어 사는 곳.
nơi sâu thẳm, góc tâm hồn
Danh từ명사
    nơi sâu thẳm, góc tâm hồn
  • Một phần của tâm hồn hay sự vật.
  • 마음이나 사물의 한 부분.
nơi sản sinh
Danh từ명사
    nơi sản sinh
  • Nơi đầu tiên động vật hay thực vật sản sinh ra và lớn lên.
  • 동물이나 식물이 맨 처음 자라난 곳.
nơi sản xuất
Danh từ명사
    nơi sản xuất
  • Vùng mà vật nào đó được sản xuất ra.
  • 어떤 상품이 생산되는 지역.
Danh từ명사
    nơi sản xuất
  • Nơi tạo ra vật phẩm nào đó. Hoặc nơi vật phẩm nào đó được sinh ra tự nhiên.
  • 어떤 물품을 만들어 내는 곳. 또는 어떤 물품이 저절로 생겨나는 곳.
nơi sản xuất, xuất sứ
Danh từ명사
    nơi sản xuất, xuất sứ
  • Nơi sản xuất ra món hàng nào đó.
  • 어떤 물건이 생산된 곳.
nơi thi, địa điểm thi
Danh từ명사
    nơi thi, địa điểm thi
  • Nơi tiến hành thi cử.
  • 시험을 치르는 곳.
nơi thí điểm
Danh từ명사
    nơi thí điểm
  • Nơi cái nào đó được bắt đầu hoặc xuất hiện lần đầu tiên.
  • 어떠한 것이 처음으로 일어나거나 시작되는 곳.
nơi thực nghiệm, nơi thí nghiệm
Danh từ명사
    nơi thực nghiệm, nơi thí nghiệm
  • Nơi kiểm tra hoặc thí nghiệm phẩm chất, chức năng của đồ vật trước khi thực hiện kế hoạch hay phương pháp mới.
  • 새로운 방법이나 계획 등을 시행하기 전에 시험해 보거나 물건의 품질, 기능 등을 실험하는 곳.
nơi tiếp khách
Danh từ명사
    nơi tiếp khách
  • Nơi kinh doanh việc tiếp đón và phục vụ khách.
  • 손님을 맞아 시중을 드는 영업을 하는 곳.
nơi tiếp đón, nơi tiếp nhận, nơi thu nhận
Danh từ명사
    nơi tiếp đón, nơi tiếp nhận, nơi thu nhận
  • Nơi làm công việc tiếp nhận tiền bạc hoặc văn bản cần được xử lý v.v...
  • 처리할 문서나 돈 등을 받는 일을 맡아보는 곳.
nơi, trung tâm
Phụ tố접사
    nơi, trung tâm
  • Hậu tố thêm nghĩa 'nơi chốn' hay 'cơ quan'.
  • ‘장소’ 또는 ‘기관’의 뜻을 더하는 접미사.
nơi trì trệ, trạng thái trì trệ
Danh từ명사
    nơi trì trệ, trạng thái trì trệ
  • (cách nói ẩn dụ) Nơi không được khai phá hay phát triển gì cả. Hoặc trạng thái như vậy.
  • (비유적으로) 아무런 개발이나 발전이 되지 않은 곳. 또는 그런 상태.
nơi trú ngụ, nơi ở
Danh từ명사
    nơi trú ngụ, nơi ở
  • Nơi con người sống hoặc dừng chân tạm thời.
  • 사람이 살거나 잠시 머무는 곳.
nơi trú đông
Danh từ명사
    nơi trú đông
  • Nơi chim di trú bay đến ở trong một thời gian nhất định.
  • 철새가 날아와서 일정한 기간 동안 머무는 곳.
nơi tạm nghỉ
Danh từ명사
    nơi tạm nghỉ
  • Nơi có thể nghỉ ngơi tạm thời.
  • 잠시 쉴 수 있는 곳.
nơi tập hợp và phân phối
Danh từ명사
    nơi tập hợp và phân phối
  • Nơi các sản phẩm từ nhiều nguồn khác nhau tập trung lại và phân tán đi các nơi khác.
  • 생산물이 여러 곳에서 모여들었다가 다시 흩어져 나가는 곳.
nơi tập kết, nơi tập trung, nơi tập hợp
Danh từ명사
    nơi tập kết, nơi tập trung, nơi tập hợp
  • Nơi tụ họp hay hội tụ dồn lại.
  • 모이거나 모여서 뭉치는 곳.
nơi tổ chức
Danh từ명사
    nơi tổ chức
  • Nơi thực hiện nghi thức.
  • 식을 진행하는 장소.
nơi tụ họp giải tán
Danh từ명사
    nơi tụ họp giải tán
  • Nơi mọi người thường xuyên tập trung nhau lại rồi lại phân tán đi nhiều chỗ khác.
  • 사람이 자주 모였다가 흩어졌다가 하는 곳.
nơi từng có thành quách
Danh từ명사
    nơi từng có thành quách
  • Chỗ đã từng có thành quách.
  • 성이 있었던 자리.
nơi vứt bỏ xe, bãi xe rác
Danh từ명사
    nơi vứt bỏ xe, bãi xe rác
  • Nơi bỏ đi xe đã cũ hay không còn dùng được.
  • 낡거나 못 쓰게 된 차를 없애는 곳.
nơi xa
Danh từ명사
    nơi xa
  • Nơi xa.
  • 먼 곳.
nơi xa, chốn xa
Danh từ명사
    nơi xa, chốn xa
  • Nơi nằm cách ra hơi xa.
  • 조금 멀리 떨어진 곳.
nơi xa xôi hẻo lánh, vùng sâu vùng xa
Danh từ명사
    nơi xa xôi hẻo lánh, vùng sâu vùng xa
  • Nơi xa xôi nằm cách xa đô thị.
  • 도시에서 멀리 떨어져 있는 외진 곳.
nơi xuất phát, nơi khởi hành
Danh từ명사
    nơi xuất phát, nơi khởi hành
  • Địa điểm mà rời đi và hướng đến nơi nào đó.
  • 어디를 향해 떠나는 장소.
nơi xác định, nơi nhất định
Danh từ명사
    nơi xác định, nơi nhất định
  • Nơi được định ra. Hoặc địa điểm nhất định.
  • 정해진 곳. 또는 일정한 장소.
nơi xả, chỗ xả
Danh từ명사
    nơi xả, chỗ xả
  • (cách nói ẩn dụ) Phương thức để thoát ra khỏi trạng thái tình cảm khó chịu đựng được.
  • (비유적으로) 감당하기 어려운 감정 상태에서 벗어나기 위한 수단.
nơi xảy ra trận kịch chiến
Danh từ명사
    nơi xảy ra trận kịch chiến
  • Nơi xảy ra cuộc đánh nhau hoặc cạnh tranh một cách kịch liệt.
  • 격렬한 싸움 또는 경쟁이 벌어지는 곳.

+ Recent posts

TOP