trò cười, trò hề, đối tượng bị trêu chọc
Danh từ명사
    trò cười, trò hề, đối tượng bị trêu chọc
  • Người hay cái đáng trở thành đối tượng chọc ghẹo.
  • 놀림의 대상이 될 만한 것이나 사람.
trò cờ bạc
Danh từ명사
    trò cờ bạc
  • Sự thách đố ăn thua tiền hay của cải bằng những trò như đánh bài, đánh mạc chược.
  • 돈 또는 재물을 걸고 화투, 트럼프, 마작 등으로 내기를 함.
trò giải trí, cái để xem
Danh từ명사
    trò giải trí, cái để xem
  • Thứ đáng để người ta thích xem.
  • 사람들이 즐겁게 구경할 만한 것.
trò hài hước, trò cười
Danh từ명사
    trò hài hước, trò cười
  • Hành động hay sự kiện đáng trở thành chuyện cười cho người khác.
  • 남의 웃음거리가 될 만한 사건이나 행동.
trò hái trộm
Danh từ명사
    trò hái trộm
  • Trò quấy phá bằng cách lập băng nhóm đi ăn trộm hoa quả hay ngũ cốc trên đất của người khác.
  • 무리를 지어 남의 땅에서 난 과일이나 곡식 등을 훔쳐 먹는 장난.
trò hề
Danh từ명사
    trò hề
  • Công việc hay sự kiện đáng bị trở thành tiếng cười của người khác.
  • 남의 웃음거리가 될 만한 일이나 사건.
trò hề, tấn hài kịch
Danh từ명사
    trò hề, tấn hài kịch
  • (cách nói ẩn dụ) Sự kiện hay việc đáng buồn cười thu hút sự quan tâm của mọi người.
  • (비유적으로) 사람들의 관심을 끄는 우스꽝스러운 일이나 사건.
trò lố, lời nói lố bịch
Danh từ명사
    trò lố, lời nói lố bịch
  • Lời nói hay hành động đáng trở thành trò cười cho người khác.
  • 남에게 비웃음을 살 만한 말이나 행동.
tròn
Tính từ형용사
    tròn
  • Nhỏ và tròn.
  • 작고 또렷하게 동글다.
Tính từ형용사
    tròn
  • Giống hay tương tự với hình tròn hay hình dạng của quả bóng.
  • 동그라미나 공의 모양과 같거나 비슷하다.
tròn bẹt, tròn dẹt
Tính từ형용사
    tròn bẹt, tròn dẹt
  • Hình dáng tròn và bè.
  • 모양이 동그랗고 납작하다.
tròng kính
Danh từ명사
    tròng kính
  • Miếng kính gắn vào gọng kính.
  • 안경테 안에 끼우는 렌즈.
tròng mắt
Danh từ명사
    tròng mắt
  • Phần xung quanh của mắt nơi có lông mi.
  • 속눈썹이 있는 눈의 주위.
tròng trắng
Danh từ명사
    tròng trắng (của mắt)
  • Phần bao quanh nhãn cầu.
  • 눈알의 바깥 부분.
Danh từ명사
    tròng trắng
  • Phần trắng của tròng mắt.
  • 눈알의 흰 부분.
Danh từ명사
    tròng trắng
  • Phần trắng của tròng mắt.
  • 눈알의 흰 부분.
tròng đen của mắt
Danh từ명사
    tròng đen của mắt
  • Phần giữa của nhãn cầu nơi có đồng tử.
  • 눈동자가 있는 눈알의 가운데 부분.
trò nhảy dây
Danh từ명사
    trò nhảy dây
  • Trò chơi trong đó có hai người cầm mỗi người một đầu dây, quay tạo thành một vòng tròn lớn và những người còn lại sẽ nhảy qua dây đó.
  • 두 사람이 긴 줄의 양 끝을 한쪽씩 잡고 커다란 원을 그리면서 돌리면 나머지 사람들은 그 줄을 뛰어넘는 놀이.
Idiomtròn mắt
    tròn mắt
  • Rất ngạc nhiên hoặc lạ lẫm nên mắt trở nên to và tròn.
  • 몹시 놀라거나 이상하여 눈이 크고 동그랗게 되다.
Idiomtròn mắt thỏ ngạc nhiên
    tròn mắt thỏ ngạc nhiên
  • Mở mắt to vì ngạc nhiên với việc bất ngờ.
  • 뜻밖의 일에 놀라서 눈을 크게 뜨다.
tròn tròn
Tính từ형용사
    tròn tròn
  • Hơi tròn.
  • 약간 둥글다.
Phó từ부사
    tròn tròn
  • Hinh ảnh mọi thứ rất tròn.
  • 여럿이 모두 또는 매우 둥근 모양.
Tính từ형용사
    tròn tròn
  • Nhiều thứ đều tròn hoặc rất tròn.
  • 여럿이 모두 또는 매우 둥글다.
Phó từ부사
    (cuộn) tròn tròn
  • Hình ảnh vật thể mỏng và có khổ rộng được cuộn một cách nhanh và mạnh.
  • 두께가 얇고 폭이 넓은 물체가 빠르고 힘 있게 말리는 모양.
tròn tròn, bầu bĩnh
Tính từ형용사
    tròn tròn, bầu bĩnh
  • Hơi tròn một chút.
  • 조금 동그랗다.
tròn tròn, vòng vòng
Phó từ부사
    tròn tròn, vòng vòng
  • Âm thanh vật nhỏ và tròn lăn nhẹ. Hoặc hình ảnh đó.
  • 작고 둥근 것이 가볍게 구르는 소리. 또는 그 모양.
Phó từ부사
    tròn tròn, vòng vòng
  • Hình ảnh vật nhỏ được quấn hay cuộn tròn thành nhiều lớp.
  • 작은 물건이 여러 겹으로 동그랗게 말리거나 감기는 모양.
Phó từ부사
    tròn tròn, vòng vòng
  • Âm thanh mà vật tròn và to lăn nhẹ và nhanh. Hoặc hình ảnh đó.
  • 크고 둥근 물건이 가볍고 빠르게 굴러가는 소리. 또는 그 모양.
Phó từ부사
    tròn tròn, vòng vòng
  • Hình ảnh quay vẽ nên hình tròn to.
  • 크게 원을 그리며 도는 모양.
tròn trĩnh, phúng phính, mũm mĩm
Tính từ형용사
    tròn trĩnh, phúng phính, mũm mĩm
  • Béo lên một cách tròn trịa ở mức nhìn đẹp.
  • 보기 좋을 정도로 살이 통통하게 찐 듯하다.
tròn trĩnh, tròn trịa
Tính từ형용사
    tròn trĩnh, tròn trịa
  • Tăng cân nên cơ thể có vẻ to ngang ra.
  • 살이 쪄서 몸이 옆으로 퍼진 듯하다.
tròn trịa, tròn vo
Tính từ형용사
    tròn trịa, tròn vo
  • Một phần của cái nào đó phình ra hoặc phồng lên nên lồi ra.
  • 어떤 것의 한 부분이 붓거나 부풀어서 튀어나와 있다.
tròn vo, tròn xoe
Tính từ형용사
    tròn vo, tròn xoe
  • Vật nhỏ hình tròn hay giống hoặc tương tự với hình dạng của quả bóng.
  • 작은 것이 동그라미나 공의 모양과 같거나 비슷하다.
tròn và bè bè
Tính từ형용사
    tròn và bè bè
  • Tròn và bè bè
  • 둥글고 넓적하다.
tròn và dẹt
Tính từ형용사
    tròn và dẹt
  • tròn và dẹt
  • 둥글고 납작하다.
tròn xoe
Tính từ형용사
    tròn xoe
  • Nhỏ, rõ và tròn.
  • 작고 또렷하게 동글다.
Idiomtròn xoe mắt
    tròn xoe mắt
  • Mắt trở nên to và tròn vì ngạc nhiên hoặc sợ hãi.
  • 놀라거나 두려워 눈이 크고 동그랗게 되다.
tròn xoe, thao láo
Phó từ부사
    tròn xoe, thao láo
  • Hình ảnh bỗng nhiên mở mắt đang nhắm.
  • 감았던 눈을 갑자기 뜨는 모양.
tròn xoe, tròn
Động từ동사
    tròn xoe, tròn
  • Vật nhỏ hình tròn hay giống hoặc tương tự với hình dạng của quả bóng.
  • 작은 것이 동그라미나 공의 모양과 같거나 비슷하게 되다.
tròn xoe, tròn ve
Tính từ형용사
    tròn xoe, tròn ve
  • Mắt mở lớn rất tròn vì sợ hoặc kinh ngạc.
  • 놀라거나 무서워서 크게 뜬 눈이 매우 둥글다.
tròn xoe, tròn vo
Phó từ부사
    tròn xoe, tròn vo
  • Hình ảnh nhiều cái rất tròn hoặc tất cả đều tròn.
  • 여럿이 모두 또는 매우 동그란 모양.
Tính từ형용사
    tròn xoe, tròn vo
  • Nhiều cái, tất cả đều rất tròn.
  • 여럿이 모두 또는 매우 동그랗다.
tròn xoe, tròn vo, tròn ủng
Động từ동사
    tròn xoe, tròn vo, tròn ủng
  • Trở nên tròn.
  • 동그랗게 되다.
trò trọi gà
Danh từ명사
    Darkssaum; trò trọi gà
  • Việc cho gà đá nhau để phân định thắng thua. Hoặc trò chơi như thế.
  • 닭을 싸우게 하여 승부를 겨룸. 또는 그런 놀이.
trò té nước
Danh từ명사
    trò té nước
  • Trò chơi đùa nghịch dùng tay hoặc chân té nước lên người đối phương.
  • 손이나 발로 상대편의 몸에 물을 뿌리며 장난하는 놀이.
trò vật tay, trò kéo tay
Danh từ명사
    trò vật tay, trò kéo tay
  • Sự cá cược phân định sức mạnh của cánh tay.
  • 팔의 힘을 겨루는 내기.
trò đi dây, trò đu dây
Danh từ명사
    trò đi dây, trò đu dây
  • Trò chơi truyền thống trong đó đi hoặc trổ tài trên sợi dây được treo lơ lửng trên không trung.
  • 공중에 쳐 놓은 줄 위에서 걷거나 여러 재주를 보이는 민속놀이.
trò đáng yêu
Danh từ명사
    trò đáng yêu
  • Hành động đáng yêu mà các con vật yêu như chó con hay mèo… làm.
  • 강아지나 고양이 등의 애완동물이 하는 귀여운 행동.
trò đánh quay
Danh từ명사
    Paengichigi; trò đánh quay
  • Trò chơi dùng gậy đánh làm cho con quay quay.
  • 팽이를 채로 쳐서 돌리는 놀이.
trò đùa nghịch bằng tay
Danh từ명사
    trò đùa nghịch bằng tay
  • Trò nghịch cử động tay hoặc cầm đồ vật khác chơi bằng tay.
  • 손을 움직이거나 손으로 다른 물건을 가지고 노는 장난.
trò đập tay theo nhịp
Danh từ명사
    trò đập tay theo nhịp
  • Trò chơi trẻ em vỗ bàn tay.
  • 아기가 손뼉을 치는 재롱.
trò đốt lửa
Danh từ명사
    juybulnoli; trò đốt lửa
  • Trò chơi vào ngày trước Rằm tháng giêng âm lịch, đốt lửa ở bờ ruộng hoặc gờ vườn và treo đèn ở dây hoặc gậy và quay vòng tròn mà chơi.
  • 정월 대보름의 전날에 논둑이나 밭둑마다 불을 붙이고, 막대기나 줄에 불을 달아 빙빙 돌리며 노는 놀이.
trò đốt pháo
Danh từ명사
    trò đốt pháo
  • Trò chơi làm nổ pháo.
  • 폭죽을 터뜨리면서 노는 놀이.
tróc, bong, long, được kỳ sạch, được cọ sạch, được giặt sạch
Động từ동사
    tróc, bong, long, được kỳ sạch, được cọ sạch, được giặt sạch
  • Cái bị nhuốm hay vấy bẩn được rửa nên không còn.
  • 물들거나 묻어 있던 것이 씻기어 없어지다.
trói
Động từ동사
    trói
  • Trói cơ thể của người hay động vật bằng sợi dây… để không di chuyển được.
  • 사람이나 동물의 몸을 움직이지 못하도록 끈 등으로 감아 매다.
  • trói
  • Cột dính cái gì đó vào đâu đó bằng sợi dây… để không thể chạy trốn (bỏ chạy) được.
  • 무엇을 달아나지 못하도록 어디에 끈 등으로 붙들어 매다.
trói buộc
Động từ동사
    trói buộc
  • Hạn chế hoặc khiến cho không thể làm được việc gì đó.
  • 어떤 일을 못하게 하거나 제한하다.
Động từ동사
    trói buộc
  • Giam hãm làm cho không được tự do.
  • 자유롭지 못하게 구속하다.
trói, buộc, bó
Động từ동사
    trói, buộc, bó
  • Quấn vòng quanh bằng dây để làm cho không thể di chuyển hoặc thoát ra ngoài được.
  • 끈이나 줄 등으로 움직이거나 빠져나가지 못하게 둘러 묶다.
trói buộc, bó buộc
Động từ동사
    trói buộc, bó buộc
  • Giam giữ làm cho không thể tự do.
  • 자유롭지 못하게 구속하다.
trói buộc, cáo buộc
Động từ동사
    trói buộc, cáo buộc
  • Làm cho người nào đó trở nên có liên quan chỗ này chỗ nọ.
  • 어떤 사람을 이리저리 관련이 되게 하다.
trói buộc, gò bó, vây hãm
Động từ동사
    trói buộc, gò bó, vây hãm
  • Rất bó buộc để không thể hành động tùy ý.
  • 마음대로 행동할 수 없도록 몹시 구속하다.
Idiomtrói chân
    [ngữ cố định] trói chân
  • Làm cho bị trói chặt vào việc nào đó không thoát ra được.
  • 어떠한 일에 꽉 잡혀 벗어나지 못하게 하다.
trói gô, buộc gập, thít chặt
Động từ동사
    trói gô, buộc gập, thít chặt
  • Buộc chặt đồ vật nào đó hoặc cơ thể làm co cụm vào phía trong.
  • 어떤 물건이나 몸을 안쪽으로 오그라지게 바싹 조이다.
trói lại, buộc lại
Động từ동사
    trói lại, buộc lại
  • Trói sao cho không trốn thoát được.
  • 달아나지 못하도록 묶다.
trôi chảy, lưu loát, thanh lịch, tao nhã
Tính từ형용사
    trôi chảy, lưu loát, thanh lịch, tao nhã
  • Bài viết hay lời nói, đường nét... đẹp và trơn nhẵn không thô ráp.
  • 글이나 말, 곡선 등이 거침없이 미끈하고 아름답다.
trôi chảy, mạch lạc
Tính từ형용사
    trôi chảy, mạch lạc
  • Lời nói hay văn viết trước sau phù hợp và có hệ thống nên rất trôi chảy.
  • 말이나 글이 앞뒤가 들어맞고 체계가 있어 시원스럽다.
trôi chảy, suôn sẻ
Phó từ부사
    trôi chảy, suôn sẻ
  • Hình ảnh việc hay vấn đề khó giải quyết được tháo gỡ một cách dễ dàng.
  • 해결하기 어려운 일이나 문제가 쉽게 풀리는 모양.
Tính từ형용사
    trôi chảy, suôn sẻ
  • Thuận lợi không có gì khó khăn.
  • 까다로운 데가 없이 원만하다.
trôi chảy, thoải mái
Phó từ부사
    trôi chảy, thoải mái
  • Lời nói hay hành động không có vướng mắc mà hoạt bát.
  • 말이나 행동이 막힘이 없고 활발하게.
Tính từ형용사
    trôi chảy, thoải mái
  • Lời nói hay hành động không có vướng mắc mà hoạt bát.
  • 말이나 행동이 막힘이 없고 활발하다.
Phó từ부사
    trôi chảy, thoải mái
  • Lời nói hay hành động không có gì vướng mắc mà hoạt bát.
  • 말이나 행동이 막힘이 없고 활발하게.
trôi chảy, thuận lợi
Tính từ형용사
    trôi chảy, thuận lợi
  • Lời nói hay hành động không có gì vướng mắc đến mức tâm trạng vui vẻ.
  • 말이나 행동이 기분이 좋을 정도로 막힘이 없다.
trôi chảy, trôi đi
Động từ동사
    trôi chảy, trôi đi
  • Chất lỏng chảy từ nơi cao xuống nơi thấp.
  • 액체 등이 높은 곳에서 낮은 곳으로 흐르면서 나아가다.
trôi dạt đến
Động từ동사
    trôi dạt đến
  • Đi loanh quanh chỗ này chỗ kia rồi tới chỗ nào đó.
  • 여기저기 떠돌아다니다가 어떤 곳에 들어오다.
trôi lang thang, trôi vật vờ, bay dật dờ, bay lung tung
Động từ동사
    trôi lang thang, trôi vật vờ, bay dật dờ, bay lung tung
  • Nổi trên mặt nước hay không trung và di chuyển chỗ này chỗ khác.
  • 공중이나 물 위에 떠서 이리저리 움직이다.
trôi lang thang, trôi vật vờ, bay liệng lung tung
Động từ동사
    trôi lang thang, trôi vật vờ, bay liệng lung tung
  • Nổi trên nước hay không trung và di chuyển chỗ này chỗ khác.
  • 공중이나 물 위에 떠서 이리저리 움직이다.
trôi nổi
Động từ동사
    trôi nổi
  • Nổi lên mặt nước rồi trôi đi đây đó.
  • 물 위에 떠서 이리저리 흘러가다.
trôi nổi, thả trôi
Động từ동사
    trôi nổi, thả trôi
  • Trôi nổi trên nước hay trong nước, trong không khí.
  • 물 위나 물속, 공기 중을 떠다니다.
trôi qua
Động từ동사
    trôi qua
  • Sự kiện hay tình huống nào đó đi qua một cách không có gì đặc biệt.
  • 어떤 사건이나 상황이 별일 없이 지나가다.
  • trôi qua
  • Qua thời kì hay thời gian nhất định.
  • 일정한 시간이나 시기가 지나다.
Động từ동사
    trôi qua
  • Thời gian hay năm tháng đi qua.
  • 시간이나 세월이 지나다.

+ Recent posts

TOP