ngày hội
Danh từ명사
    ngày hội
  • Ngày mà lễ hội được tổ chức.
  • 축제가 열리는 날.
ngày hội bình phẩm, buổi họp đánh giá
Danh từ명사
    ngày hội bình phẩm, buổi họp đánh giá
  • Cuộc họp đánh giá điểm tốt, điểm xấu của tác phẩm hay đồ vật.
  • 물건이나 작품의 좋고 나쁨을 평가하는 모임.
ngày hội đèn lồng
Danh từ명사
    ngày hội đèn lồng
  • Ngày mồng tám, là ngày Thích Ca Mâu Ni ra đời.
  • 석가모니가 태어난 날인 초파일.
ngày hụi
Danh từ명사
    Gyetnal; ngày hụi
  • Ngày những người cùng chơi hụi gặp nhau để tính toán tiền hụi và thắt chặt tình đoàn kết.
  • 계원들이 모여서 돈을 계산하고 친목을 다지는 날.
ngày khai giảng, ngày khai trường, ngày bắt đầu đi học lại
    ngày khai giảng, ngày khai trường, ngày bắt đầu đi học lại
  • Ngày bắt đầu đi học lại sau khi kết thúc kỳ nghỉ.
  • 방학이 끝나고 다시 수업이 시작되는 날.
ngày kia
Danh từ명사
    ngày kia
  • Ngày sau ba ngày tính từ hôm nay. Ngày sau ngày mốt.
  • 오늘을 기준으로 사흘 뒤에 오는 날. 모레의 다음 날.
ngày kia, ngày mốt
Phó từ부사
    ngày kia, ngày mốt
  • Vào ngày sau ngày mai.
  • 내일의 다음 날에.
ngày kỷ niệm
Danh từ명사
    ngày kỷ niệm
  • Hàng năm cứ vào ngày đó thì ghi nhớ và chúc mừng khi có việc đặc biệt.
  • 특별한 일이 있을 때, 해마다 그 일이 있었던 날을 잊지 않고 떠올리는 날.
ngày kỷ niệm ngày cưới
Danh từ명사
    ngày kỷ niệm ngày cưới
  • Ngày chúc mừng hàng năm kỷ niệm ngày cưới.
  • 결혼한 날을 기념하여 해마다 축하하는 날.
ngày kỷ niệm ngày thành lập trường
Danh từ명사
    ngày kỷ niệm ngày thành lập trường
  • Ngày kỷ niệm ngày thành lập trường mới lần đầu tiên.
  • 매년 개교일과 같은 날짜에 학교를 세운 것을 기념하는 날.
ngày liệt sĩ
Danh từ명사
    Hyeonchungil; ngày liệt sĩ
  • Ngày 6 tháng 6 là ngày kỉ niệm được quy định để tưởng nhớ đến những quân nhân và cảnh sát đã hy sinh vì đất nước.
  • 나라를 위하여 목숨을 바친 군인과 경찰 등을 기리기 위해 정한 기념일. 6월 6일이다.
ngày làm đêm học
Động từ동사
    ngày làm đêm học
  • Chăm chỉ học hành ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn.
  • 어려운 환경 속에서도 열심히 공부하다.
ngày lương, ngày lĩnh lương
Danh từ명사
    ngày lương, ngày lĩnh lương
  • Ngày nhận thù lao trả theo từng tháng như cái giá cho công việc đã làm.
  • 일한 대가로 한 달마다 지급하는 보수를 받는 날.
ngày lập hiến pháp
Danh từ명사
    Jeheonjeol; ngày lập hiến pháp
  • Ngày 17 tháng 7 là ngày lễ kỷ niệm Hiến pháp Hàn Quốc được thành lập.
  • 한국의 헌법을 제정한 것을 기념하는 국경일. 7월 17일이다.
ngày lễ
Danh từ명사
    ngày lễ
  • Những ngày nghỉ theo quy định của nhà nước vào dịp quốc khánh hay lễ Tết.
  • 국경일이나 명절같이 국가에서 지정하여 쉬는 날.
ngày lễ kỉ niệm phong trào độc lập ngày 1 tháng 3, lễ Samiljeol
Danh từ명사
    samiljeol; ngày lễ kỉ niệm phong trào độc lập ngày 1 tháng 3, lễ Samiljeol
  • Ngày 1 tháng 3, ngày quốc khánh Hàn Quốc kỷ niệm phong trào giành độc lập chống lại ách thống trị của thực dân Nhật diễn ra vào ngày 1 tháng 3 năm 1919.
  • 1919년 3월 1일에 일본의 식민지 지배에 저항하여 일어난 독립운동인 삼일 운동을 기념하기 위한 국경일. 3월 1일이다.
ngày lễ mừng
Danh từ명사
    ngày lễ mừng
  • Ngày chúc mừng việc vui mừng.
  • 기쁘고 즐거운 일을 축하하는 날.
ngày lễ trồng cây
Danh từ명사
    Sikmokil; ngày lễ trồng cây
  • Ngày 5 tháng 4. Là ngày kỉ niệm để trồng nhiều cây và chăm bón cây tốt.
  • 나무를 많이 심고 잘 가꾸도록 권장하기 위해 정한 기념일. 4월 5일이다.
ngày lễ tình nhân
Danh từ명사
    ngày lễ tình nhân
  • Ngày 14 tháng 2, ngày kỷ niệm thánh Valentine của La Mã cổ đại tuẫn tiết.
  • 고대 로마의 성 발렌티누스가 순교한 것을 기념하는 날로 2월 14일.
ngày lễ tạ ơn
Danh từ명사
    ngày lễ tạ ơn
  • Trong Cơ đốc giáo là ngày cảm ơn thần linh về vụ thu hoạch sau một năm làm nông nghiệp.
  • 기독교에서 한 해 동안 농사지어 거둔 수확에 대하여 신에게 감사하는 날.
ngày lễ tết, ngày tết
Danh từ명사
    ngày lễ tết, ngày tết
  • Ngày kỷ niệm hay ngày vui truyền thống và hàng năm quay trở lại cố định như trung thu hay tết Nguyên đán.
  • 설이나 추석 등 해마다 일정하게 돌아와 전통적으로 즐기거나 기념하는 날.
Danh từ명사
    ngày lễ tết, ngày tết
  • Ngày kỷ niệm hay ngày vui truyền thống và hàng năm quay trở lại cố định như trung thu hay tết Nguyên đán.
  • 설이나 추석 등 해마다 일정하게 돌아와 전통적으로 즐기거나 기념하는 날.
ngày mai
Danh từ명사
    ngày mai
  • Ngày sau hôm nay.
  • 오늘의 다음 날.
Phó từ부사
    ngày mai
  • Ngày sau hôm nay.
  • 오늘의 다음 날에.
Danh từ명사
    ngày mai
  • Ngày sau ngày hôm nay.
  • 오늘의 다음 날.
Phó từ부사
    ngày mai
  • Vào ngày sau hôm nay.
  • 오늘의 다음 날에.
Danh từ명사
    ngày mai
  • Ngày sau của ngày hôm nay.
  • 오늘의 다음 날.
ngày mãn hạn, ngày kết thúc
Danh từ명사
    ngày mãn hạn, ngày kết thúc
  • Ngày thời hạn được định trước đã kết thúc.
  • 정해진 기한이 다 차서 끝나는 날.
ngày mãn hạn, ngày đến hạn, ngày đáo hạn
Danh từ명사
    ngày mãn hạn, ngày đến hạn, ngày đáo hạn
  • Ngày hết kì hạn đã định.
  • 정해 놓은 기한이 다 되는 날.
ngày mùng 9
Danh từ명사
    ngày mùng 9
  • Ngày thứ chín nếu tính từ ngày thứ nhất của mỗi tháng.
  • 매달 첫째 날부터 헤아려 아홉째가 되는 날.
ngày mùng bảy, mồng bảy
Danh từ명사
    ngày mùng bảy, mồng bảy
  • Ngày thứ bảy hàng tháng.
  • 매달의 일곱째 날.
ngày mùng hai, ngày mồng hai
Danh từ명사
    ngày mùng hai, ngày mồng hai
  • Ngày thứ hai khi đếm từ ngày đầu tiên mỗi tháng.
  • 매달 첫째 날부터 세어 둘째가 되는 날.
ngày mùng sáu
Danh từ명사
    ngày mùng sáu
  • Ngày thứ sáu của tháng.
  • 매달의 여섯째 날.
ngày mấy
Danh từ명사
    ngày mấy
  • Ngày thứ mấy của tháng đó.
  • 그달의 몇째 날.
ngày mốt
Danh từ명사
    ngày mốt
  • Ngày sau của ngày mai.
  • 내일의 다음 날.
Ngày mốt, ngày kia
Phó từ부사
    Ngày mốt, ngày kia
  • Vào ngày sau của ngày mai.
  • 내일의 다음 날에.
ngày mốt, ngày kia
Danh từ명사
    ngày mốt, ngày kia
  • Ngày sau ngày mai.
  • 내일의 다음 날.
Phó từ부사
    ngày mốt, ngày kia
  • Ngày sau ngày mai.
  • 내일의 다음 날에.
ngày mồng ba
Danh từ명사
    ngày mồng ba
  • Ngày thứ ba tính từ ngày đầu tiên mỗi tháng.
  • 매달 첫째 날부터 헤아려 셋째 되는 날.
ngày mồng bốn
Danh từ명사
    ngày mồng bốn
  • Ngày thứ tư của mỗi tháng.
  • 매달의 넷째 날.
ngày mồng mười
Danh từ명사
    ngày mồng mười
  • Ngày thứ mười tính từ ngày đầu tiên của tháng.
  • 매달 첫째 날부터 헤아려 열째 되는 날.
ngày mồng một
Danh từ명사
    ngày mồng một
  • Ngày đầu tiên mỗi tháng.
  • 매달 첫째 날.
ngày mồng năm, ngày năm
Danh từ명사
    ngày mồng năm, ngày năm
  • Ngày thứ năm của một tháng.
  • 한 달의 다섯째 날.
ngày mồng tám, ngày Phật đản
Danh từ명사
    ngày mồng tám, ngày Phật đản
  • Ngày mà đấng sáng lập Phật giáo là Thích Ca Mâu Ni ra đời. Ngày 8 tháng 4 âm lịch.
  • 불교를 창시한 석가모니가 태어난 날. 음력으로 4월 8일이다.
ngày mới
Danh từ명사
    ngày mới
  • Ngày mới hửng sáng.
  • 새로 밝아 오는 날.
  • ngày mới
  • Thời đại mới. Hoặc ngày sau được bắt đầu mới.
  • 새로운 시대. 또는 새롭게 시작될 앞날.
ngày nay
Danh từ명사
    ngày nay
  • Hiện tại, thời đại bây giờ.
  • 현재, 지금의 시대.
ngày nay, hiện nay, dạo này
Danh từ명사
    ngày nay, hiện nay, dạo này
  • Trong khoảng thời gian rất ngắn tính từ trước đó không bao lâu tới hiện tại.
  • 얼마 전부터 이제까지의 매우 짧은 동안.
ngày nay, hiện tại
Danh từ명사
    ngày nay, hiện tại
  • Hiện tại, hay thời đại bây giờ.
  • 현재, 지금의 시대.
ngày nghỉ
Danh từ명사
    ngày nghỉ
  • Ngày nghỉ không làm công việc mình đảm nhận.
  • 맡은 일을 하지 않고 쉬는 날.
Danh từ명사
    ngày nghỉ
  • Ngày không làm việc và nghỉ ngơi như ngày chủ nhật hoặc ngày nghỉ lễ.
  • 일요일이나 공휴일 등과 같이 일을 하지 않고 쉬는 날.
ngày nghỉ định kì
    ngày nghỉ định kì
  • Ngày hay thứ được định ra để nghỉ theo định kì.
  • 일정하게 쉬도록 정해진 요일이나 날짜.
ngày ngày
Phó từ부사
    ngày ngày
  • Mỗi ngày, mỗi ngày.
  • 하루하루마다.
ngày ngày, mỗi ngày
Danh từ명사
    ngày ngày, mỗi ngày
  • Từng ngày từng ngày được tiếp tục.
  • 계속되는 하루하루.
Ngày ngày, ngày nào cũng
Phó từ부사
    Ngày ngày, ngày nào cũng
  • Liên tục mỗi ngày đều giống nhau.
  • 매일같이 계속.
ngày ngày, từng ngày, mỗi ngày
Danh từ명사
    ngày ngày, từng ngày, mỗi ngày
  • Ngày của từng ngày.
  • 매일매일의 날.
ngày Nhà giáo
    ngày Nhà giáo
  • Ngày kỉ niệm được định ra để cảm tạ công ơn của thầy cô giáo. Ngày 15 tháng 5.
  • 스승의 은혜에 감사하기 위해 정한 기념일. 5월 15일이다.
ngày nhận lương, ngày lĩnh lương
Danh từ명사
    ngày nhận lương, ngày lĩnh lương
  • Ngày lĩnh tiền lương.
  • 봉급을 받는 날.
ngày nào
Danh từ명사
    ngày nào
  • Thời gian đã qua.
  • 지나간 때.
Idiomngày nào cũng
    ngày nào cũng
  • Thường xuyên đến mức không bỏ qua ngày nào.
  • 하루가 빠지지 않을 정도로 자주.
Idiomngày nào cũng, ngày ngày
    ngày nào cũng, ngày ngày
  • Vào tất cả các ngày của từng ngày.
  • 매일매일의 모든 날에.
ngày này
Danh từ명사
    ngày này
  • Ngày vừa nói trước đó.
  • 바로 앞에서 이야기한 날.
ngày nóng
Danh từ명사
    ngày nóng
  • Ngày thứ hai trong ba ngày nóng nhất vào khoảng từ tháng 6 đến tháng 7 âm lịch. Sau sơ phục 10 ngày.
  • 음력 6월에서 7월에 있는 삼복 가운데 두 번째 날. 초복의 열흘 후이다.
ngày nóng Mal-bok
Danh từ명사
    malbok; ngày nóng Mal-bok
  • Ngày cuối cùng trong ba ngày nóng nhất, vào khoảng từ tháng 6 đến tháng 7 âm lịch. Thường thì sau ngày nóng Jung-bok khoảng 10 ngày.
  • 음력 6월에서 7월에 있는 삼복 가운데 마지막 날. 대개 중복의 열흘 후이다.
ngày nóng nhất
Danh từ명사
    boknal; ngày nóng nhất
  • Ngày đầu tiên, ngày giữa và ngày cuối của khoảng thời gian nóng nhất trong mùa hè.
  • 여름 중 가장 더운 때인 초복, 중복, 말복이 되는 날.
ngày Phật đản
    ngày Phật đản
  • Ngày Thích ca mâu ni sáng lập Phật giáo. Ngày 8 tháng 4 âm lịch.
  • 불교를 창시한 석가모니가 태어난 날. 음력으로 4월 8일이다.
ngày qua
Danh từ명사
    ngày qua
  • Cuộc sống hay ngày của quá khứ đã qua.
  • 지나온 과거의 날이나 생활.
ngày qui định, ngày hẹn
Danh từ명사
    ngày qui định, ngày hẹn
  • Thời hạn hay ngày đã định.
  • 정해진 날짜나 기한.
ngày quy định
Danh từ명사
    ngày quy định
  • Thời gian hay ngày giờ được định ra một cách cụ thể.
  • 특정하게 정해진 시간이나 날짜.
ngày quốc khánh
Danh từ명사
    ngày quốc khánh
  • Ngày chúc mừng được quy định theo luật pháp để kỉ niệm việc vui của đất nước.
  • 나라의 경사를 기념하기 위해 법으로 정하여 축하하는 날.
ngày rằm
Danh từ명사
    ngày rằm
  • Ngày 15 của tháng, theo âm lịch.
  • 음력으로 그달의 십오 일이 되는 날.
ngày sau
Danh từ명사
    ngày sau
  • Một ngày sẽ tới trong tương lai.
  • 앞으로 올 날.
Danh từ명사
    ngày sau
  • Một ngày nào đó không định trước ở tương lai.
  • 정해지지 않은 미래의 어느 날.
Danh từ명사
    ngày sau
  • Những ngày sắp tới. Hoặc con đường như thế.
  • 앞으로 살아갈 미래의 날. 또는 그 길.
ngày sau, mai sau, sau này, mai này
Danh từ명사
    ngày sau, mai sau, sau này, mai này
  • Ngày mà thời gian trôi qua và sẽ đến trong tương lai.
  • 시간이 지나고 앞으로 올 날.
ngày sinh
Danh từ명사
    ngày sinh
  • (cách nói kính trọng) Sinh nhật.
  • (높이는 말로) 생일.
ngày sinh nhật
Danh từ명사
    ngày sinh nhật
  • (cách nói kính trọng) Ngày mà con người sinh ra trên đời.
  • (높이는 말로) 사람이 세상에 태어난 날.
Danh từ명사
    ngày sinh nhật
  • Ngày là ngày sinh.
  • 생일이 되는 날.
ngày sản xuất
Danh từ명사
    ngày sản xuất
  • Ngày tháng tạo ra sản phẩm.
  • 물건을 만든 날짜.
ngày thiếu nhi
Danh từ명사
    ngày thiếu nhi
  • Ngày kỉ niệm được định ra vì hạnh phúc của trẻ em. Ngày 5 tháng 5.
  • 어린이의 행복을 위해 정한 기념일. 5월 5일이다.
ngày thu, trời thu
Danh từ명사
    ngày thu, trời thu
  • Một ngày của mùa thu. Hoặc thời tiết của mùa thu.
  • 가을의 하루. 또는 가을철의 날씨.

+ Recent posts

TOP