người bản địa, người bản xứ
Danh từ명사
    người bản địa, người bản xứ
  • Người sống ở một nơi trong thời gian lâu, từ đời này sang đời khác.
  • 대대로 오랫동안 한 고장에서 살아 온 사람.
người bảo hộ
Danh từ명사
    người bảo hộ
  • Người có quyền lợi và nghĩa vụ của cha mẹ theo pháp luật đối với trẻ vị thành niên.
  • 미성년자에 대해서 법적으로 부모의 권리와 의무를 가지는 사람.
người bảo lãnh
Danh từ명사
    người bảo lãnh
  • Người chứng minh và chịu trách nhiệm về tính đúng đắn đối với người hay sự việc nào đó.
  • 어떤 사람이나 사물에 대하여 틀림이 없음을 증명하고 책임지는 사람.
người bảo thủ, người cứng đầu cứng cổ
Danh từ명사
    người bảo thủ, người cứng đầu cứng cổ
  • Người rất bướng bỉnh nên không nghe người khác nói và không có tính linh hoạt.
  • 고집이 매우 세서 남의 말을 듣지 않고 융통성이 없는 사람.
người bảo trợ, người đỡ đầu
Danh từ명사
    người bảo trợ, người đỡ đầu
  • Người ở phía sau giúp đỡ cho người còn thiếu năng lực.
  • 능력이 부족한 사람을 뒤에서 도와주는 사람.
người bảo vệ
Danh từ명사
    người bảo vệ
  • Người trông coi và giữ gìn để không xảy ra tại nạn ở công ty, trường học, chung cư v.v...
  • 회사, 학교, 아파트 등에서 사고가 일어나지 않게 살피고 지키는 사람.
người bảo vệ, người giám hộ
Danh từ명사
    người bảo vệ, người giám hộ
  • Người giữ gìn và che chở.
  • 지키고 보호하는 사람.
người bảo đảm, người bảo lãnh
Danh từ명사
    người bảo đảm, người bảo lãnh
  • Người trả nợ thay cho người mắc nợ trong trường hợp người đó không trả được nợ.
  • 빚진 사람이 빚을 갚지 못할 경우에 그 사람을 대신하여 빚을 갚아 주기로 하는 사람.
người bần cùng
Danh từ명사
    người bần cùng
  • Người rất nghèo.
  • 매우 가난한 사람.
người bắt
Danh từ명사
    người bắt (bóng)
  • Cầu thủ giữ chốt nhà và nhận bóng của cầu thủ giao bóng trong môn bóng chày.
  • 야구에서, 홈을 지키며 투수의 공을 받는 선수.
người bề trên
Danh từ명사
    người bề trên
  • Người có tuổi hoặc địa vị cao hoặc nhiều hơn mình trong quan hệ gia đình.
  • 가족 관계에서 자신보다 나이나 위치가 많거나 위인 사람.
người bề tôi
Danh từ명사
    người bề tôi
  • Người làm công việc vặt dưới trướng người khác.
  • 남의 밑에서 졸개 노릇을 하는 사람.
người bệnh
Danh từ명사
    người bệnh
  • Người đang trong trạng thái đau ốm do mắc bệnh.
  • 병에 걸려 아픈 상태에 있는 사람.
người bệnh đi lang thang
Danh từ명사
    người bệnh đi lang thang
  • Người bị bệnh, không có nhà cửa và đi khắp nơi nay đây mai đó.
  • 집이 없이 떠돌아다니는 병든 사람.
người bị chết não
Danh từ명사
    người bị chết não
  • Người ở trạng thái mặc dù tim vẫn đập nhưng mọi chức năng hoạt động của não đã bị ngừng lại và không thể trở về trạng thái như cũ được.
  • 심장 박동 이외에 뇌의 모든 기능이 정지되어 본래의 상태로 되돌아갈 수 없는 상태의 사람.
người bị dị tật nửa người
Danh từ명사
    người bị dị tật nửa người
  • Người không thể di chuyển thoải mái vì một phần cơ thể không được thoải mái.
  • 몸의 일부가 불편해져 제대로 움직일 수 없는 사람.
người bị giam, tù nhân
Danh từ명사
    người bị giam, tù nhân
  • Người bị giam ở nhà tù hay trại giam bo bị tuyên bố có tội hay nghi ngờ là có tội.
  • 유죄를 선고받았거나 죄가 있다고 의심되어 교도소나 구치소에 갇힌 사람.
người bị lây nhiễm
Danh từ명사
    người bị lây nhiễm
  • Người mắc bệnh truyền nhiễm do bệnh khuẩn truyền sang.
  • 병균이 옮아 전염병에 걸린 사람.
người bị lé, người bị lác
Danh từ명사
    người bị lé, người bị lác
  • (cách nói coi thường) Người có hướng của hai mắt không giống nhau nên khi nhìn xa về chính diện, hướng nhìn của hai mắt không song song với nhau.
  • (낮잡아 이르는 말로) 양쪽 눈의 방향이 같지 않아, 정면을 멀리 바라보았을 때 양쪽 눈의 시선이 평행하지 않은 사람.
người bị lệ thuộc, người dưới quyền
Danh từ명사
    người bị lệ thuộc, người dưới quyền
  • Người bề dưới đang bị trói buộc vào người bề trên.
  • 윗사람에게 매여 있는 아랫사람.
người bị mất tích
Danh từ명사
    người bị mất tích
  • Người biến mất một cách không có dấu vết và không thể biết được là đang ở đâu, còn sống hay đã chết.
  • 자취 없이 사라져서 어디에 있는지, 죽었는지 살았는지를 알 수 없게 된 사람.
người bị nghiện, người bị ngộ
Danh từ명사
    người bị nghiện, người bị ngộ
  • Người bị lôi cuốn bởi sự vật hay tư tưởng nào đó dẫn đến không thể suy nghĩ hay phán đoán một cách bình thường.
  • 어떤 사상이나 사물에 빠져서 정상적인 생각이나 판단을 할 수 없게 된 사람.
người bị nạn, nạn nhân
Danh từ명사
    người bị nạn, nạn nhân
  • Người bị mất nhà cửa do chiến tranh hay thiên tai.
  • 전쟁이나 재해 등으로 집이나 재산을 잃은 사람.
người bị sát hại
Danh từ명사
    người bị sát hại
  • Người bị giết.
  • 죽임을 당한 사람.
người bị thương
Danh từ명사
    người bị thương
  • Người bị vết thương ở cơ thể.
  • 몸에 상처를 입은 사람.
người bị thử nghiệm
Danh từ명사
    người bị thử nghiệm
  • Người trở thành đối tượng của thí nghiệm hay thực nghiệm.
  • 시험이나 실험 등의 대상이 되는 사람.
người bị truy nã, người bị săn lùng
Danh từ명사
    người bị truy nã, người bị săn lùng
  • Người bị cho là tội phạm và lọt vào danh sách tình nghi của cảnh sát hay kiểm sát.
  • 범인으로 지목되어 경찰이나 검찰의 수사망에 오른 사람.
người bị trúng độc
Danh từ명사
    người bị trúng độc
  • Người bị nhiễm độc bởi thành phần nào đó.
  • 어떤 성분에 중독이 된 사람.
người bị trượt, người bị loại
Danh từ명사
    người bị trượt, người bị loại
  • Người bị rớt trong cuộc tuyển chọn hoặc thẩm định.
  • 심사나 선발에서 떨어진 사람.
người bị trượt, người bị rớt khỏi, người bị loại
Danh từ명사
    người bị trượt, người bị rớt khỏi, người bị loại
  • Người không vào được phạm vi hay thứ tự vị trí nào đó mà bị rơi hoặc rớt.
  • 범위나 순위에 들지 못하고 떨어지거나 빠진 사람.
người bị trọng thương
Danh từ명사
    người bị trọng thương
  • Người bị thương nghiêm trọng.
  • 심하게 다친 사람.
người bị tù giam, người bị cầm tù
Danh từ명사
    người bị tù giam, người bị cầm tù
  • Người bị giam giữ trong ngục.
  • 감옥에 갇혀 있는 사람.
người bị tạm giam, người chưa được phán quyết
Danh từ명사
    người bị tạm giam, người chưa được phán quyết
  • Người nào đó đang bị tạm giam trong khi toà án chưa đưa ra tuyên bố cuối cùng là có tội hay không.
  • 아직 재판이 다 끝나지 않아 죄의 유무가 밝혀져 있지 않은 채로 갇혀 있는 사람.
người bị vùi lấp
Danh từ명사
    người bị vùi lấp
  • Người bị chôn sâu vào tuyết hay đất do tai nạn.
  • 사고로 흙이나 눈 등에 파묻힌 사람.
người bỏ vốn, chủ
Danh từ명사
    người bỏ vốn, chủ
  • Người cung cấp vốn hoặc hàng hóa trong kinh doanh buôn bán v.v...
  • 장사 등에서 밑천이나 물자를 대는 사람.
người bỏ đạo, người bội giáo, người cải đạo
Danh từ명사
    người bỏ đạo, người bội giáo, người cải đạo
  • Người từ bỏ tôn giáo mà mình đã từng tin theo và đổi sang tôn giáo khác hoặc trở nên không tin vào bất cứ điều gì.
  • 믿던 종교를 버리고 다른 종교로 바꾸거나 아무것도 믿지 않게 된 사람.
người bố chồng đơn chiếc
Danh từ명사
    người bố chồng đơn chiếc
  • Người cha chồng sống một mình.
  • 혼자된 시아버지.
người bụng cóc, bụng cóc
Danh từ명사
    người bụng cóc, bụng cóc
  • (cách nói trêu chọc) Người mà bụng rất lồi to. Hoặc bụng của người đó.
  • (놀리는 말로) 배가 몹시 나온 사람. 또는 그 사람의 배.
người bụng phệ
Danh từ명사
    người bụng phệ
  • (cách nói xem thường) Người có bụng lồi ra.
  • (낮잡아 이르는 말로) 배가 불룩하게 나온 사람.
người canh giữ hải đăng
Danh từ명사
    người canh giữ hải đăng
  • Người quản lí và canh giữ để đèn hải đăng không bị tắt.
  • 등댓불이 꺼지지 않도록 관리하며 등대를 지키는 사람.
người canh gác, người bảo vệ
Danh từ명사
    người canh gác, người bảo vệ
  • Người làm việc coi sóc và giữ gìn xung quanh.
  • 주변을 살피고 지키는 일을 하는 사람.
người cao tuổi
Danh từ명사
    người cao tuổi
  • Người nhiều tuổi.
  • 나이가 많은 사람.
người cao tuổi, người già
Danh từ명사
    người cao tuổi, người già
  • Người nhiều tuổi.
  • 나이가 많은 사람.
Danh từ명사
    người cao tuổi, người già
  • Người già cao tuổi.
  • 나이가 들어 늙은 사람.
người cha, bố
Danh từ명사
    người cha, bố
  • (cách nói hơi khách sáo) Từ dùng để chỉ hay gọi người đàn ông có con cái.
  • (조금 대접하는 말로) 자식이 있는 남자를 이르거나 부르는 말.
người cha góa bụa
Danh từ명사
    người cha góa bụa
  • (cách nói kính trọng) Người cha góa vợ.
  • (높이는 말로) 홀아비.
người cha quá cố
Danh từ명사
    người cha quá cố
  • Người cha đã mất của mình.
  • 돌아가신 자기 아버지.
người cha quá cố, người cha đã khuất núi
Danh từ명사
    người cha quá cố, người cha đã khuất núi
  • (cách nói kính trọng) Người cha đã mất.
  • (높이는 말로) 돌아가신 남의 아버지.
người chinh phạt
Danh từ명사
    người chinh phạt
  • Người dùng vũ lực để bắt dân tộc khác hay quốc gia khác phục tùng mình.
  • 다른 민족이나 나라를 무력으로 쳐서 복종시킨 사람.
người chinh phục
Danh từ명사
    người chinh phục
  • Người vượt qua khó khăn và đạt được như ý muốn của mình.
  • 어려움을 이겨 내고 자기 뜻을 이룬 사람.
người chiến thắng
Danh từ명사
    người chiến thắng
  • Người đánh bại tất cả các đối thủ và giành vị trí cao nhất trong các trận đấu hoặc các cuộc so tài.
  • 경기나 시합에서 상대를 모두 이겨 일 위를 차지한 사람.
người chiều vợ
Danh từ명사
    người chiều vợ
  • Người chồng yêu quý vợ.
  • 아내를 아끼고 사랑하는 남편.
người cho vay
Danh từ명사
    người cho vay
  • Người cho mượn tiền.
  • 돈을 빌려준 사람.
người cho vay lấy lãi, chủ nợ cho vay lấy lãi
Danh từ명사
    người cho vay lấy lãi, chủ nợ cho vay lấy lãi
  • Người cho cá nhân vay tiền và nhận kèm theo lãi suất.
  • 개인이 개인에게 돈을 빌려주고 이자를 붙여 받는 일을 하는 사람.
người cho vay nặng lãi
Danh từ명사
    người cho vay nặng lãi
  • Người cho vay tiền và lấy lãi suất cao.
  • 비싼 이자를 받고 돈을 빌려주는 사람.
người cho ý kiến tham khảo, người tham vấn
Danh từ명사
    người cho ý kiến tham khảo, người tham vấn
  • Người nêu ra ý kiến mà có thể giúp ích về cái nào đó.
  • 어떤 것에 대하여 도움이 될 만한 의견을 말하는 사람.
người chuyên chở, nhà vận chuyển
Danh từ명사
    người chuyên chở, nhà vận chuyển
  • Người nhận tiền và chở người hay chở đồ vật như một nghề.
  • 돈을 받고 사람을 태워 나르거나 물건을 실어 나르는 일을 직업으로 하는 사람.
người chuyên nghiệp, nhà chuyên môn, chuyên gia
Danh từ명사
    người chuyên nghiệp, nhà chuyên môn, chuyên gia
  • Người có kĩ thuật hay kiến thức về việc nào đó và chuyên làm việc đó.
  • 어떤 일에 지식이나 기술을 갖추고 그 일을 전문으로 하는 사람.
người chào mời khách, người chào hàng
Danh từ명사
    Biki; người chào mời khách, người chào hàng
  • (cách nói thông tục) Người lôi kéo khách ở đường để bán hàng hoá đồ vật.
  • (속된 말로) 물건 등을 팔기 위해 길에서 손님을 잡아끄는 사람.
người chèo thuyền, người lái tàu, người lái đò
Danh từ명사
    người chèo thuyền, người lái tàu, người lái đò
  • Người chuyên làm công việc điều khiển tàu, thuyền.
  • 배를 젓는 일을 직업으로 하는 사람.
người chèo thuyền, người lái đò
Danh từ명사
    người chèo thuyền, người lái đò
  • Người chủ yếu làm việc chèo mái chèo, lái thuyền như một nghề.
  • 주로 노를 저어 배를 조종하는 일을 직업으로 하는 사람.
người chăm bệnh
Danh từ명사
    người chăm bệnh
  • Người chăm sóc giúp người đau bệnh.
  • 아픈 사람을 돌보아 주는 사람.
người chăm sóc người hấp hối
Danh từ명사
    người chăm sóc người hấp hối
  • Người hoạt động tình nguyện ở bệnh viện chuyên đảm đương các bệnh nhân sắp chết để giúp họ lúc lâm chung được bình an thanh thản.
  • 죽음을 앞둔 환자를 전문적으로 담당하는 병원에서 편안히 임종을 맞도록 도와주는 봉사자.
người chăn bò, cao bồi
Danh từ명사
    người chăn bò, cao bồi
  • Người nam giới làm công việc cưỡi ngựa đi chăn bò ở nông trại phía Tây nước Mỹ hay Mexico.
  • 미국 서부 지방이나 멕시코 등의 목장에서 말을 타고 소를 돌보는 일을 하는 남자.
người chăn cừu
Danh từ명사
    người chăn cừu
  • Người cho ăn và trông nom cừu.
  • 양을 먹이고 돌보는 사람.
người chơi
Danh từ명사
    người chơi
  • Người tham gia vào trò chơi.
  • 놀이에 참가하는 사람.
người chơi game
Danh từ명사
    người chơi game
  • Người chơi trò chơi trên mạng hay trò chơi trên máy vi tính.
  • 온라인 게임이나 컴퓨터 게임을 하는 사람.
người chơi gôn
Danh từ명사
    người chơi gôn
  • Người chơi gôn như một sở thích hay nghề nghiệp.
  • 취미 또는 직업으로 골프를 하는 사람.
người chơ lơ, người lạc lõng không giống ai
Danh từ명사
    người chơ lơ, người lạc lõng không giống ai
  • Người đồng thời chịu ảnh hưởng từ hai hoặc trên hai nhóm, xã hội khác nhau mà không hẳn hoàn toàn thuộc về phía nào.
  • 둘 이상의 서로 다른 사회나 집단에서 영향을 받으면서도, 그 어느 쪽에도 완전하게 속하지 않는 사람.
người chưa kết hôn
Danh từ명사
    người chưa kết hôn
  • Người vẫn chưa kết hôn.
  • 아직 결혼을 하지 않은 사람.
người chạy sô
Danh từ명사
    bottarijangsu; người chạy sô
  • (cách nói ẩn dụ) Người không thể cố định ở một chỗ và chạy đi chạy lại chuyển chỗ làm.
  • (비유적으로) 한곳에 정착하지 못하고 일터를 옮겨 다니는 사람.
người chết
Danh từ명사
    người chết
  • Người đã chết.
  • 죽은 사람.
Danh từ명사
    người chết
  • Người đã chết.
  • 죽은 사람.
người chết cóng, người chết rét
Danh từ명사
    người chết cóng, người chết rét
  • Người chết vì lạnh.
  • 추위에 얼어 죽은 사람.
người chế tác, người chế tạo, người sản xuất
Danh từ명사
    người chế tác, người chế tạo, người sản xuất
  • Người làm ra đồ vật hay tác phẩm nghệ thuật.
  • 물건이나 예술 작품을 만드는 사람.
người chế tạo, người sản xuất
Danh từ명사
    người chế tạo, người sản xuất
  • Người làm trong ngành gia công nguyên vật liệu và tạo ra sản phẩm từ nguyên vật liệu đó.
  • 원료를 가공하여 물건을 만드는 사업을 하는 사람.
người chỉ có lý thuyết suông, nhà lý luận suông
Danh từ명사
    người chỉ có lý thuyết suông, nhà lý luận suông
  • Người không biết rõ vấn đề thực tế mà chỉ đưa ra lý thuyết.
  • 실제 문제는 잘 모르면서 이론만 내세우는 사람.
người chỉ huy dàn nhạc
Danh từ명사
    người chỉ huy dàn nhạc
  • Người dẫn dắt dàn hợp xướng hay dàn đồng ca ở phía trước để bài hát hay sự biểu diễn của nhiều người được hài hòa với nhau.
  • 합창이나 합주 등에서 많은 사람의 노래나 연주가 조화를 이루도록 앞에서 이끄는 사람.
người chỉ huy, người chỉ đạo
Danh từ명사
    người chỉ huy, người chỉ đạo
  • Người dẫn dắt hành động của tập thể để đạt được mục đích một cách hiệu quả.
  • 목적을 효과적으로 이루기 위해 단체의 행동을 다스리는 사람.
người chịu trách nhiệm tổng thể, người phụ trách chung
Danh từ명사
    người chịu trách nhiệm tổng thể, người phụ trách chung
  • Người nhận trách nhiệm tổng quát.
  • 총괄적인 책임을 맡은 사람.
người chịu tội thay, người thế thân
Danh từ명사
    người chịu tội thay, người thế thân
  • (cách nói ẩn dụ) Người chịu phạt thay tội hay lỗi của người khác.
  • (비유적으로) 남의 죄나 잘못에 대해 대신 벌을 받는 사람.

+ Recent posts

TOP