người chồng chính chuyên
Danh từ명사
    người chồng chính chuyên
  • Người đàn ông mang nặng tình cảm với người vợ đã chết và không tái hôn.
  • 죽은 아내를 사랑하는 마음을 굳게 지켜 다시 결혼하지 않은 남자.
người chủ
Danh từ명사
    người chủ
  • Người sở hữu đồ vật.
  • 물건을 소유한 사람.
Danh từ명사
    người chủ
  • Người sai việc và trả tiền cho người khác.
  • 다른 사람에게 돈을 주고 일을 시키는 사람.
người chủ gia đình
Danh từ명사
    người chủ gia đình
  • Người đại diện và chịu trách nhiệm một gia đình. Chủ yếu là người đàn ông lớn tuổi trong nhà.
  • 한 가족을 대표하고 책임지는 사람. 주로 집안의 남자 어른.
người chủ quản, người quản lí, đơn vị chủ quản
Danh từ명사
    người chủ quản, người quản lí, đơn vị chủ quản
  • Người chịu trách nhiệm và quản lí việc nào đó.
  • 어떤 일을 책임지고 관리하는 사람.
người chủ trì
Danh từ명사
    người chủ trì
  • Người trở thành trung tâm, đảm nhận và xử lí việc nào đó.
  • 어떤 일을 중심이 되어 맡아 처리하는 사람.
người chủ tuyển dụng, người chủ thuê mướn
Danh từ명사
    người chủ tuyển dụng, người chủ thuê mướn
  • Người đứng ra tuyển dụng hay thuê mướn lao động.
  • 다른 사람을 고용하여 부리는 사람.
người chủ xướng, người khởi xướng
Danh từ명사
    người chủ xướng, người khởi xướng
  • Người đứng ra chủ trương tư tưởng, lí luận, chủ nghĩa...
  • 사상, 이론, 주의 등을 앞장서서 주장한 사람.
người chủ động
Danh từ명사
    người chủ động
  • Người trở thành trung tâm và hoạt động ở công việc nào đó.
  • 어떤 일에 중심이 되어 움직이는 사람.
Danh từ명사
    người chủ động
  • Người trở thành trung tâm và hoạt động ở công việc nào đó.
  • 어떤 일에 중심이 되어 움직이는 사람.
người chứng kiến
Danh từ명사
    người chứng kiến
  • Người trực tiếp nhìn thấy bằng mắt hiện trường sự việc diễn ra hay sự việc nào đó.
  • 어떤 일이나 일이 벌어진 현장을 눈으로 직접 본 사람.
người chứng kiến, người tham dự, khán giả
Danh từ명사
    người chứng kiến, người tham dự, khán giả
  • Người tham dự vào hội nghị, cuộc thảo luận, cuộc xét xử, buổi phát sóng công khai để xem và nghe sự tiến hành của những sự kiện đó.
  • 회의, 토론, 재판, 공개 방송 등에 참석하여 진행되는 것을 보고 듣는 사람.
người con có hiếu
Danh từ명사
    người con có hiếu
  • Người con trai phụng dưỡng và chăm sóc bố mẹ chu đáo.
  • 부모를 잘 모시어 받드는 아들.
người con gái ngang tàng
Danh từ명사
    người con gái ngang tàng
  • Người nữ giống con trai, hời hợt và đanh đá.
  • 남자 같고 덜렁거리며 시끄럽게 구는 여자.
người, con người
Danh từ명사
    người, con người
  • Thực thể có tư cách hay nhân cách nhất định.
  • 일정한 자격이나 인격을 갖춘 존재.
người con trai lịch lãm, người con trai bảnh bao
Danh từ명사
    người con trai (đàn ông) lịch lãm, người con trai (đàn ông) bảnh bao
  • Người con trai có ngoại hình đẹp đẽ, mạnh mẽ và ra dáng đàn ông.
  • 남자답고 씩씩하며 외모가 훌륭한 남자.
Danh từ명사
    người con trai (đàn ông) lịch lãm, người con trai (đàn ông) bảnh bao
  • Người con trai có ngoại hình đẹp đẽ, mạnh mẽ và ra dáng đàn ông.
  • 남자답고 씩씩하며 외모가 훌륭한 남자.
người cung cấp
Danh từ명사
    người cung cấp
  • Người hay tổ chức cung cấp những dịch vụ, phục vụ hay hàng hóa.
  • 물건이나 서비스, 용역을 공급하는 사람이나 단체.
người cùng kinh doanh, người làm ăn chung
Danh từ명사
    người cùng kinh doanh, người làm ăn chung
  • Người cùng làm ăn hay kinh doanh.
  • 사업이나 영업을 함께하는 사람.
người cuồng tín
Danh từ명사
    người cuồng tín
  • Người tin tưởng vô điều kiện và mất lý trí vào những cái như tư tưởng hay tôn giáo.
  • 사상이나 종교 등을 이성을 잃고 무조건 믿는 사람.
người cá
Danh từ명사
    người cá
  • Động vật biển trong tưởng tượng với phần thân trên giống người và phần thân dưới giống cá.
  • 몸의 위쪽은 사람의 모습과 같고 몸의 아래쪽은 물고기와 같다는 상상의 바다 동물.
người cá biệt, người khác biệt
Danh từ명사
    người cá biệt, người khác biệt
  • Người chỉ ra một cách đặc biệt rồi định ra một cách rõ ràng.
  • 특별히 가리켜 분명하게 정한 사람.
người, cái, sự
Phụ tố접사
    người, cái, sự
  • Hậu tố thêm nghĩa 'người', 'sự vật', 'việc' và tạo thành danh từ.
  • ‘사람’, ‘사물’ 또는 ‘일’의 뜻을 더하고 명사로 만드는 접미사.
người câm điếc
Danh từ명사
    người câm điếc
  • Người không nghe hay không nói được.
  • 듣지 못하거나 말하지 못하는 사람.
người còn non trẻ, người mới vào nghề
Danh từ명사
    người còn non trẻ, người mới vào nghề
  • (cách nói ẩn dụ) Người xử lí công việc chưa thành thạo do bắt đầu việc nào đó chưa được bao lâu.
  • (비유적으로) 어떤 일을 시작한 지 얼마 되지 않아 일 처리가 미숙한 사람.
Idiomngười còn yếu
    người còn yếu
  • Mới bệnh xong nên cơ thể chưa được khỏe khoắn.
  • 병을 앓고 나서 아직 몸이 개운하지 않다.
người có bướu
Danh từ명사
    người có bướu
  • (cách nói trêu chọc) Người có bướu dính ở mặt hay cổ.
  • (놀리는 말로) 얼굴이나 목에 혹이 달린 사람.
người có chủ quyền
Danh từ명사
    người có chủ quyền
  • Người có quyền trở thành chủ nhân của đất nước.
  • 나라의 주인이 될 권리를 가진 사람.
người có công
Danh từ명사
    người có công
  • Người lập được công trong việc lớn nào đó.
  • 어떤 일을 성사시키는 데 공을 세운 사람.
Danh từ명사
    người có công
  • Người đóng góp công sức trong việc đạt được thành tựu nào đó.
  • 어떤 일을 이루는 데 공로가 있는 사람.
người có cấp bậc, người có đai
Danh từ명사
    người có cấp bậc, người có đai
  • Người được công nhận thứ hạng đầu tiên hoặc cao hơn thế trong cách xếp hạng phân biệt năng lực theo cấp bậc trong các môn thể thao như đấu kiếm, judo, taekwondo, cờ vây v.v...
  • 검도, 유도, 태권도, 바둑 등과 같이 단으로 실력을 구분하는 종목에서 첫 번째 단이나 그 이상의 등급을 얻은 사람.
người có gia đình
Danh từ명사
    người có gia đình
  • Người đã kết hôn.
  • 이미 결혼을 한 사람.
người có học, học giả
Danh từ명사
    người có học, học giả
  • Người có tri thức.
  • 지식이 있는 사람.
người có học thức
Danh từ명사
    người có học thức
  • Người được giáo dục.
  • 교양이 있는 사람.
người có kinh nghiệm
Danh từ명사
    người có kinh nghiệm
  • Người đã làm thử hoặc trải nghiệm một việc nào đó trên thực tế.
  • 어떤 일을 실제로 해 보거나 겪어 본 적이 있는 사람.
người có kinh nghiệm trong công việc
Danh từ명사
    người có kinh nghiệm trong công việc
  • Người có kinh nghiệm từng làm về công việc hay lĩnh vực nào đó.
  • 어떤 일이나 분야에서 이전에 일해 본 경험이 있는 사람.
người có liên quan, người có phận sự
Danh từ명사
    người có liên quan, người có phận sự
  • Người có liên quan đến việc nào đó.
  • 어떤 일에 관계되는 사람.
người có mặt, người tham gia
Danh từ명사
    người có mặt, người tham gia
  • Người cùng tham dự và theo dõi ở hiện trường nơi xảy ra việc gì đó, để có thể làm nhân chứng sau này.
  • 나중에 증인으로 삼을 수 있도록, 어떤 일이 벌어지는 현장에 함께 참석하여 지켜보게 하는 사람.
người có nguyện vọng
Danh từ명사
    người có nguyện vọng
  • Người định học công việc mang tính chuyên môn nào đó.
  • 어떤 전문적인 일을 배우고자 하는 사람.
  • người có nguyện vọng
  • Người định bước vào đoàn thể hay tổ chức nào đó.
  • 어떤 단체나 조직에 들어가고자 하는 사람.
người có quyền cha mẹ
Danh từ명사
    người có quyền cha mẹ
  • Người có quyền và nghĩa vụ thi hành quyền cha mẹ.
  • 친권을 행사할 권리와 의무를 가진 사람.
người có quyền lực, kẻ quyền lực
Danh từ명사
    người có quyền lực, kẻ quyền lực
  • Người có sức mạnh hay quyền lợi xã hội có thể bắt phục tùng hoặc chi phối người khác.
  • 남을 복종시키거나 지배할 수 있는 사회적인 권리와 힘을 가진 사람.
người có quyền, người cầm quyền, người có thẩm quyền
Danh từ명사
    người có quyền, người cầm quyền, người có thẩm quyền
  • Người có quyền lực hoặc quyền lợi.
  • 권리나 권력을 가진 사람.
người có quyền sở hữu, người chủ sở hữu
Danh từ명사
    người có quyền sở hữu, người chủ sở hữu
  • Người có quyền có và sử dụng đồ vật hoàn toàn thuộc về mình.
  • 물건을 완전히 자기의 것으로 가지고 사용하는 권리를 가진 사람.
người có quyền thống trị
Danh từ명사
    người có quyền thống trị
  • Người có quyền cai quản nhân dân và đất nước.
  • 국민과 국토를 다스리는 권리를 가진 사람.
người có quyền uy, người có năng lực, người có thế lực
Danh từ명사
    người có quyền uy, người có năng lực, người có thế lực
  • Người được thừa nhận là một trong những chuyên gia giỏi nhất ở lĩnh vực nào đó.
  • 어떤 분야에서 최고의 전문가 중 하나라고 널리 인정되는 사람.
người có thế lực, người có thực lực
Danh từ명사
    người có thế lực, người có thực lực
  • Người có năng lực, sức mạnh hay quyền lực thực tế.
  • 실제로 권력이나 힘, 능력을 가진 사람.
người có thế lực, đại gia
Danh từ명사
    người có thế lực, đại gia
  • Người có sức mạnh hay tài sản.
  • 힘이나 재산이 있는 사람.
người có thể làm tướng quân, người thích hợp làm tướng quân
Danh từ명사
    người có thể làm tướng quân, người thích hợp làm tướng quân
  • Người xứng đáng trở thành tướng quân.
  • 장군이 될 만한 사람.
người có thực quyền
Danh từ명사
    người có thực quyền
  • Người có quyền lợi hoặc quyền lực trên thực tế.
  • 실제로 권리나 권력을 가지고 있는 사람.
người có tiền án, cựu tù nhân
Danh từ명사
    người có tiền án, cựu tù nhân
  • Người đã từng phạm tội và bị nhận hình phạt trước đó.
  • 이전에 죄를 지어 형벌을 받은 경력이 있는 사람.
người có tri thức, người trí thức
Danh từ명사
    người có tri thức, người trí thức
  • Người có khả năng trí tuệ như tiếp nhận, biết, hiểu và phán đoán cái gì đó.
  • 어떤 것을 받아들여 알거나 이해하고 판단하는 등의 지적 능력을 갖춘 사람.
người có triển vọng, hạt giống tốt
Danh từ명사
    người có triển vọng, hạt giống tốt
  • (cách nói ẩn dụ) Người có nhiều khả năng sẽ phát triển tốt ở lĩnh vực nào đó sau này.
  • (비유적으로) 어떤 분야에서 앞으로 잘될 가능성이 많은 사람.
người có tài
Danh từ명사
    người có tài
  • Người có thực lực.
  • 실력을 갖춘 사람.
người có tài kể chuyện
Danh từ명사
    người có tài kể chuyện
  • Người kể chuyện hay và thú vị.
  • 이야기를 재미있게 잘하는 사람.
Danh từ명사
    người có tài kể chuyện
  • Người giỏi kể chuyện một cách thú vị.
  • 이야기를 재미있게 잘하는 사람.
người có tài lực, người giàu có
Danh từ명사
    người có tài lực, người giàu có
  • Người có nhiều tài sản.
  • 재산이 많은 사람.
người có tài, người tài giỏi, nhân tài
Danh từ명사
    người có tài, người tài giỏi, nhân tài
  • Người có nhiều tài hoặc xuất sắc.
  • 재주가 많거나 뛰어난 사람.
người có tài năng quý, tài năng hiếm thấy
Danh từ명사
    người có tài năng quý, tài năng hiếm thấy
  • Người có tài năng ưu tú đến mức không dễ gì thấy được ở người bình thường.
  • 보통 사람에게서는 흔히 볼 수 없을 만큼 뛰어난 재능을 가진 사람.
người có tín dụng xấu
    người có tín dụng xấu
  • Người chịu bất lợi trong giao dịch tài chính vì không thể trả tiền vay của tổ chức tài chính hoặc tiền dùng thẻ tín dụng vào thời điểm đã hẹn.
  • 금융 기관의 대출금이나 신용 카드 대금을 약속한 때에 갚지 못하여 금융 거래에서 불이익을 받는 사람.
người có tư cách
Danh từ명사
    Gam; người có tư cách
  • Từ thể hiện nghĩa "người có tư cách".
  • '자격을 갖춘 사람'의 뜻을 나타내는 말.
người có văn hóa
Danh từ명사
    người có văn hóa
  • Người có trình độ tri thức cao hoặc có giáo dục.
  • 지적 수준이 높거나 교양이 있는 사람.
người có đạo đức
Danh từ명사
    người có đạo đức
  • Người đạt được tiêu chuẩn rất cao về mặt đạo đức hay luân lý.
  • 도덕적, 윤리적으로 매우 높은 수준에 이른 사람.
người có đức hạnh
Danh từ명사
    người có đức hạnh
  • Người có học thức và tiết khái, tính cách ngay thẳng, không tham lam quyền lực hay vật chất.
  • 학식과 절개가 있고 성품이 바르며 권력이나 재물에 욕심내지 않는 사람.
người công chứng, công chứng viên
Danh từ명사
    người công chứng, công chứng viên
  • Người tiếp nhận sự phó thác của đương sự hoặc người có liên quan lập các hồ sơ liên quan đến luật pháp hoặc chứng nhận cho.
  • 당사자나 관계자의 부탁을 받아 법률 일에 관한 서류를 작성하거나 인증을 해 주는 사람.
người cô độc
Danh từ명사
    người cô độc
  • Người sống một mình không có bạn bè hay gia đình xung quanh.
  • 주위에 친구나 가족이 없이 혼자인 사람.
người cùi, người hủi
Danh từ명사
    người cùi, người hủi
  • (cách nói xem thường) Người bị mắc bệnh hủi.
  • (낮잡아 이르는 말로) 나환자.
  • người cùi, người hủi
  • (Cách nói xem thường) '경상도 출신의 사람' (người xuất thân ở vùng Gyeongsang-do).
  • (낮잡아 이르는 말로) 경상도 출신의 사람.
người cùng chung sống
Danh từ명사
    người cùng chung sống
  • Người sống chung trong cùng một nhà.
  • 같은 집에서 함께 사는 사람.
người cùng chuyên ngành
Danh từ명사
    người cùng chuyên ngành
  • Người học (làm) vùng lĩnh vực học vấn.
  • 같은 분야의 학문을 하는 사람.
người cùng chí hướng, hội người cùng chí hướng
Danh từ명사
    người cùng chí hướng, hội người cùng chí hướng
  • Người cùng mục đích hay suy nghĩ tập hợp lại. Hoặc tập hợp của những người như vậy.
  • 목적이나 뜻을 같이하여 모인 사람. 또는 그런 사람들의 모임.
người cùng khóa
Danh từ명사
    người cùng khóa
  • Người vào trường, công ty, trung tâm huấn luyện, câu lạc bộ cùng thời gian.
  • 학교나 회사, 훈련소, 동아리 등을 같은 시기에 함께 들어간 사람.
người cùng sở thích
Danh từ명사
    người cùng sở thích
  • Người có chung sở thích và cùng nhau tận hưởng.
  • 같은 취미를 가지고 함께 즐기는 사람.
người cùng trường
Danh từ명사
    người cùng trường
  • Nhân viên, người đang học và người đã tốt nghiệp ở cùng một trường.
  • 같은 학교의 직원과 재학생과 졸업생.
người cùng tuổi, người đồng niên
Danh từ명사
    người cùng tuổi, người đồng niên
  • Người có tuổi bằng nhau.
  • 서로 나이가 같은 사람.
người cùng đạo
Danh từ명사
    người cùng đạo
  • Người cùng theo một tôn giáo.
  • 같은 종교를 믿는 사람.
người cư trú
Danh từ명사
    người cư trú
  • Người đang lưu lại và sống ở nơi nhất định.
  • 일정한 곳에 머물러 살고 있는 사람.
người cảm thụ, người cảm nhận, người thưởng thức
Danh từ명사
    người cảm thụ, người cảm nhận, người thưởng thức
  • Người lí giải, thưởng thức và đánh giá cái hay đẹp của tác phẩm nghệ thuật.
  • 예술 작품의 아름다움을 이해하고 즐기며 평가하는 사람.
người cấp trên, người cấp cao
Danh từ명사
    người cấp trên, người cấp cao
  • Người mà đẳng cấp hay cấp bậc cao.
  • 등급이나 계급이 높은 사람.
người cầm cờ, người cầm cờ hiệu đi đầu
Danh từ명사
    người cầm cờ, người cầm cờ hiệu đi đầu
  • Người cầm cờ đứng ở đầu cuộc diễu hành.
  • 행렬의 앞에서 깃발을 들고 있는 사람.
người cầm lái, người điều khiển
Danh từ명사
    người cầm lái, người điều khiển
  • Người điều khiển máy móc hay công cụ... và làm cho di chuyển.
  • 기계나 기구 등을 다루어 움직이게 하는 사람.

+ Recent posts

TOP