soi vào, rọi vào, chiếu vào
Động từ동사
    soi vào, rọi vào, chiếu vào
  • Ánh sáng chiếu từ ngoài vào trong.
  • 빛이 밖에서 안쪽으로 비치다.
soi xuống, rọi xuống, chiếu xuống
Động từ동사
    soi xuống, rọi xuống, chiếu xuống
  • Ánh sáng chiếu mạnh từ trên xuống dưới.
  • 빛이 위에서 아래로 강하게 비치다.
soi xét
Động từ동사
    soi xét
  • Nhìn tỉ mỉ chỗ này chỗ kia không sót gì cả.
  • 여기저기 빠짐없이 자세히 보다.
Động từ동사
    soi xét
  • Cẩn thận nhìn kĩ cái này cái kia.
  • 이것저것 조심하여 자세히 보다.
Soju
Danh từ명사
    Soju; rượu Soju
  • Rượu nấu từ ngũ cốc hay khoai lang v.v...
  • 곡식이나 고구마 등으로 만든 술을 끓여서 얻는 술.
  • Soju; rượu Soju
  • Rượu được làm từ nước và hương liệu trộn lẫn với cồn.
  • 알코올에 물과 향료를 섞어서 만든 술.
sokbaji
Danh từ명사
    sokbaji; quần mặc lót bên trong
  • Quần mặc bên trong váy hay quần như quần lót.
  • 속옷처럼 바지나 치마 속에 껴입는 바지.
sokchima
Danh từ명사
    sokchima; váy lót
  • Váy mặc ở bên trong khi mặc váy.
  • 치마를 입을 때, 속에 받쳐 입는 치마.
sokgot
Danh từ명사
    sokgot; quần mặc bên trong của phụ nữ
  • Quần mặc bên trong váy khi phụ nữ mặc bộ trang phục truyền thống Hanbok.
  • 여자가 한복 차림일 때 치마 안에 입는 바지 모양의 속옷.
sokjeogiri
Danh từ명사
    sokjeogiri; áo jeogori lót bên trong
  • Chiếc áo jeo-go-ri mặc lót bên trong của phụ nữ khi mặc áo truyền thống.
  • 여자의 저고리 중에서 속에 입는 저고리.
sokjeoksam
Danh từ명사
    sokjeoksam; áo jeoksam lót bên trong
  • Áo jeok-sam mặc ở bên trong áo jeok-sam khác hoặc bên trong áo jeogori.
  • 저고리나 적삼 속에 껴입는 적삼.
sokuri
Danh từ명사
    sokuri; rổ, giá
  • Vật to, hình tròn, có quai và được đan từ mây, tre chẻ mỏng.
  • 가늘게 쪼갠 대나 싸리를 엮어 테가 있고 둥글게 만든 그릇.
Somalia
Danh từ명사
    Somalia
  • Nước nằm ở Đông Bắc của châu Phi. Ngành sản xuất chính là chăn nuôi, nông nghiệp. Ngôn ngữ chính là tiếng Somali và tiếng Ả Rập, thủ đô là Mogadishu.
  • 아프리카 동북부에 있는 나라. 주요 산업으로는 축산, 농업 등이 있다. 공용어는 소말리어와 아라비아어이고 수도는 모가디슈이다.
son bóng môi
Danh từ명사
    son bóng môi
  • Mỹ phẩm được bôi để tạo độ bóng cho môi hoặc ngăn ngừa nẻ môi.
  • 입술을 윤기 나게 하거나 트지 않게 하기 위해 바르는 화장품.
song ca
Danh từ명사
    song ca
  • Bài hát do hai người thể hiện, mỗi người đảm nhận một phần khác nhau.
  • 두 사람이 한 성부씩 맡아서 함께 부르는 노래.
song cửa
Danh từ명사
    song cửa
  • Thanh chắn theo chiều dọc hay chiều ngang ở cửa sổ hay cửa ra vào...
  • 창이나 문 등에 가로세로로 지르게 대어 놓은 가는 막대.
song cửa sắt
Danh từ명사
    song cửa sắt
  • Song cửa làm bằng sắt.
  • 쇠로 만든 창살.
song hành
Phó từ부사
    song hành
  • Cùng với nhau từ hai trở lên.
  • 둘 이상이 함께.
song hành
Động từ동사
    song hành
  • Đi song song thành hàng với nhau.
  • 서로 줄지어 나란히 가다.
Tính từ형용사
    song hành
  • Hình ảnh trải dài song song
  • 늘어선 모습이 나란하다.
Song Hòa Thang
Danh từ명사
    Ssanghwatang; Song Hòa Thang
  • Thuốc Đông y cho nhiều loại thảo dược vào đun để bổ sung khí huyết của cơ thể.
  • 몸의 기운을 보충하기 위하여 여러 가지 약초를 넣고 끓인 한약.
song lập, cùng tồn tại song song
Động từ동사
    song lập, cùng tồn tại song song
  • Hai thứ được hình thành riêng lẻ cùng lúc.
  • 두 가지가 동시에 따로 이루어지다.
song, mà
vĩ tố어미
    song, mà
  • Vĩ tố liên kết thể hiện nghĩa tường thuật sự việc nào đó đồng thời bổ sung điều kiện, đầu mối, nội dung có liên quan với điều đó ở sau.
  • 어떤 사실을 서술하면서 그에 대한 조건이나 단서, 관련 내용을 뒤에 덧붙이는 뜻을 나타내는 연결 어미.
vĩ tố어미
    song, mà
  • Vĩ tố liên kết dùng khi thể hiện dù định chịu đựng tình huống nào đó nhưng không thể chịu được vì quá đáng.
  • 어떤 상황을 참으려고 해도 지나쳐서 참을 수가 없음을 나타낼 때 쓰는 연결 어미.
song, nhưng, lại
vĩ tố어미
    song, nhưng, lại
  • Vĩ tố liên kết dùng khi nối kết những sự việc đối lập.
  • 대립적인 사실을 이을 때 쓰는 연결 어미.
song phương
Danh từ명사
    song phương
  • Hai phía đối nhau.
  • 서로 상대하는 양쪽.
Songpyeon
Danh từ명사
    Songpyeon; bánh songpyeon
  • Một loại bánh tteok hình bán nguyệt được lót lá thông rồi đem hấp cách thủy, vỏ bánh được làm bằng bột gạo, nhân bánh được làm bằng đậu đỏ, đậu nành, hoặc hạt mè (vừng).
  • 쌀가루를 반죽하여 팥, 콩, 깨 등에서 하나를 골라 안에 넣고 반달 모양으로 빚어서 솔잎을 깔고 찐 떡.
song song
Phó từ부사
    song song
  • Đường thẳng hay mặt phẳng song hành với nhau.
  • 선이나 면이 서로 평행하게.
Động từ동사
    song song
  • Hai đường thẳng trở lên sóng đôi với nhau và không cắt nhau cho dù có kéo dài đến đâu.
  • 두 개의 직선이 나란히 있어 아무리 길게 늘려도 서로 만나지 않다.
song thân, bố mẹ
Danh từ명사
    song thân, bố mẹ
  • Bố và mẹ.
  • 아버지와 어머니.
song toàn, vẹn toàn
Động từ동사
    song toàn, vẹn toàn
  • Có cả hai điều trở lên.
  • 두 가지 이상을 함께 갖추다.
song tấu
Danh từ명사
    song tấu
  • Màn trình diễn của hai nhạc cụ. Hoặc loại hình âm nhạc được trình diễn bởi hai nhạc cụ.
  • 두 개의 악기로 함께 하는 연주. 또는 그런 음악.
song tấu trống Janggu
Danh từ명사
    song tấu trống Janggu
  • Việc hai người đứng đối diện nhau đánh trống Janggu.
  • 둘이 마주 서서 장구를 치는 일.
son môi
Danh từ명사
    son môi
  • Mỹ phẩm phụ nữ thoa lên môi khi trang điểm.
  • 화장할 때 여자들이 입술에 바르는 화장품.
Danh từ명사
    son môi
  • Mỹ phẩm được các phụ nữ bôi lên môi khi trang điểm.
  • 화장할 때 여자들이 입술에 바르는 화장품.
sori
Danh từ명사
    sori
  • Bài hát mang tính truyền thống của Hàn Quốc trong pansori hay trống phong yêu.
  • 판소리나 창 등의 한국의 전통적 노래.
sorikkun
Danh từ명사
    sorikkun; tay hát, danh ca
  • Người hát hay pansori hay dân ca...
  • 판소리나 민요 등을 잘 부르는 사람.
  • sorikkun; đào hát
  • Người làm nghề hát pansori hay dân ca...
  • 판소리나 민요 등을 부르는 것을 직업으로 하는 사람.
SOS
Danh từ명사
    SOS
  • Tín hiệu truyền tin vô tuyến nhằm yêu cầu được cứu hộ khi xảy ra tai nạn trong quá trình leo núi hay lưu thông trên biển.
  • 항해나 등산 등을 하는 도중에 사고가 났을 때 구조를 요청하는 무선 통신 신호.
  • SOS
  • Việc yêu cầu cứu hộ hoặc thông báo nguy hiểm.
  • 구원을 요청하거나 위험을 알리는 일.
so sánh
Động từ동사
    so sánh
  • So sánh với nhau.
  • 서로 비교하다.
Động từ동사
    so sánh
  • Cùng đặt ra hai thứ trở lên và xem điểm nào giống và khác.
  • 둘 이상의 것을 함께 놓고 어떤 점이 같고 다른지 살펴보다.
Động từ동사
    so sánh
  • Đối chiếu hay so sánh với thứ khác.
  • 다른 것과 견주거나 비교하다.
so sánh, ẩn dụ
Danh từ명사
    so sánh, ẩn dụ
  • Việc giải thích, ám chỉ đến một sự vật khác gần giống để giải thích một cách hiệu quả điều gì đó. Hoặc cách giải thích như vậy.
  • 어떤 것을 효과적으로 설명하기 위하여 그것과 비슷한 다른 것에 빗대어 설명하는 일. 또는 그런 설명 방법.
sotdae
Danh từ명사
    sotdae; cột giữ làng
  • (ngày xưa) Là vật tượng trưng vừa biểu thị các vị thần giữ làng vừa biểu thị ranh giới của làng, trên đỉnh cột có gắn con chim bằng gỗ, được dựng ở cổng làng.
  • (옛날에) 마을을 지켜주는 수호신이자 마을의 경계를 나타내는 상징으로, 꼭대기에 나무로 만든 새를 붙여 마을 입구에 세운 장대.
sotdanji
Danh từ명사
    sotdanji; nồi, xoong
  • Cái bát to được làm bằng kim loại, dùng để nấu thức ăn hoặc nấu cơm trên bếp lửa.
  • 불에 올려 밥을 짓거나 음식을 끓이는 데 쓰는, 쇠붙이 등으로 만든 큰 그릇.
soteuldaemun
Danh từ명사
    soteuldaemun; cổng cao, cổng lớn
  • Cổng xây nhô cao hơn mái nhà, trong kiến trúc nhà truyền thống của Hàn Quốc.
  • 한국의 전통 주택에서, 행랑채의 지붕보다 높이 솟게 지은 대문.
so với
    so với
  • Cấu trúc thể hiện so sánh với từ ngữ đứng trước nên có kết quả như nội dung sau.
  • 앞에 오는 말과 비교해서 뒤의 내용과 같은 결과가 있음을 나타내는 표현.
so với.. thì...
    (nếu) so với.. thì...
  • Cấu trúc thể hiện nếu so sánh với từ ngữ đứng trước thì có kết quả như nội dung sau.
  • 앞에 오는 말과 비교하면 뒤의 내용과 같은 결과가 있음을 나타내는 표현.
Soàn soạt
Phó từ부사
    Soàn soạt
  • Âm thanh liên tục xé giấy hay vải... dai. Hoặc hình ảnh đó.
  • 질긴 종이나 천 등을 자꾸 찢는 소리. 또는 그 모양.
  • Soàn soạt
  • Hình ảnh liên tục chà xát cho trở nên sáng bóng.
  • 번들번들해지도록 자꾸 닦는 모양.
soàn soạt, roàn roạt
Phó từ부사
    soàn soạt, roàn roạt
  • Hình ảnh xé liên tục giấy hay vải thành nhiều sợi.
  • 종이나 천 등을 여러 가닥으로 잇따라 찢는 모양.
soát vé
Động từ동사
    soát vé
  • Kiểm tra vé vào cửa hay vé tàu xe ở lối vào.
  • 차표나 입장권 등을 입구에서 검사하다.
so, đọ
Động từ동사
    so, đọ
  • Đặt đối điện nhau và thử so sánh.
  • 서로 마주 두고 비교해 보다.
soạn, chuẩn bị, thu dọn
Động từ동사
    soạn, chuẩn bị, thu dọn
  • Gói và cột đồ đạc hay hành lí, hoặc cho vào túi xách hay thùng hộp.
  • 짐이나 물건을 싸서 묶거나 가방이나 상자 등에 넣다.
Sri Lanka, Xri Lan-ca
Danh từ명사
    Sri Lanka, Xri Lan-ca
  • Quốc đảo nằm ở phía đông nam bán đảo Ấn Độ, nông sản chính có trà, cao su, dừa, ngôn ngữ chính thức là tiếng Sinhala, tiếng Anh và tiếng Tamil, và thủ đô là Colombo, Sri Jayawardenepura Kotte.
  • 인도반도 동남쪽에 있는 섬나라. 주요 농산물은 차, 고무, 코코넛이다. 공용어는 신할리즈어와 영어, 타밀어이고 수도는 콜롬보, 스리자야와르데네푸라코테이다.
ssam
Danh từ명사
    ssam; món cuốn
  • Món ăn cuộn cơm, thịt, hay thức ăn v.v... bằng các loại rau như rau xà lách, lá vừng v.v...
  • 밥이나 고기, 반찬 등을 상추, 깻잎 등의 채소에 싸서 먹는 음식.
ssambap
Danh từ명사
    ssambap; cơm cuốn, cơm cuộn
  • Thức ăn ăn bằng cách cho nhiều loại thức ăn và tương ướp gia vị vào lá rau rồi cuộn với cơm.
  • 채소 잎에 여러 가지 반찬과 쌈장을 넣고 밥과 함께 싸서 먹는 음식.
ssamji
Danh từ명사
    ssamji; ví nhỏ, túi con
  • Túi nhỏ đựng tiền hay thuốc lá... mang theo.
  • 담배나 돈 등을 넣어 가지고 다니는 작은 주머니.
  • ssamji; túi
  • Đơn vị đếm túi nhỏ đựng tiền hay thuốc lá... mang theo.
  • 담배나 돈 등을 넣어 가지고 다니는 작은 주머니를 세는 단위.
Ssang-bi-eup
Danh từ명사
    Ssang-bi-eup
  • Tên của phụ âm 'ㅃ' trong bảng chữ cái tiếng Hàn.
  • 한글 자모 ‘ㅃ’의 이름.
2.
Danh từ명사
    Ssang-bi-eup
  • Chữ cái viết gấp đôi chữ 'ㅂ' trong bảng chữ cái tiếng Hàn. Tên gọi là Ssang-bi-eup và là âm căng của 'ㅂ'.
  • 한글 자모 ‘ㅂ’을 겹쳐 쓴 글자. 이름은 쌍비읍으로, ‘ㅂ’의 된소리이다.
Ssang-di-geut
Danh từ명사
    Ssang-di-geut
  • Tên của phụ âm 'ㄸ' trong bảng chữ cái tiếng Hàn.
  • 한글 자모 ‘ㄸ’의 이름.
2.
Danh từ명사
    Ssang-di-geut
  • Chữ cái viết ghép đôi chữ 'ㄷ' trong bảng chữ cái tiếng Hàn. Tên gọi là Ssang-di-geut và là âm căng của 'ㄷ'.
  • 한글 자모 'ㄷ'을 겹쳐 쓴 글자. 이름은 쌍디귿으로, 'ㄷ'의 된소리이다.
Ssang-gi-yeok
Danh từ명사
    Ssang-gi-yeok
  • Tên của phụ âm 'ㄲ' trong bảng chữ cái tiếng Hàn.
  • 한글 자모 ‘ㄲ’의 이름.
2.
Danh từ명사
    Ssang-gi-yeok
  • Chữ cái viết gấp đôi chữ 'ㄱ' trong bảng chữ cái tiếng Hàn. Tên gọi là Ssang-gi-yeok và là âm căng của 'ㄱ'.
  • 한글 자모 ‘ㄱ’을 겹쳐 쓴 글자. 이름은 쌍기역으로, ‘ㄱ’의 된소리이다.
Ssanghwatang
Danh từ명사
    Ssanghwatang; Song Hòa Thang
  • Thuốc Đông y cho nhiều loại thảo dược vào đun để bổ sung khí huyết của cơ thể.
  • 몸의 기운을 보충하기 위하여 여러 가지 약초를 넣고 끓인 한약.
Ssang-ji-eut
Danh từ명사
    Ssang-ji-eut
  • Tên của phụ âm 'ㅉ' trong bảng chữ cái tiếng Hàn.
  • 한글 자모 ‘ㅉ’의 이름.
2.
Danh từ명사
    Ssang-ji-eut
  • Chữ cái viết gấp đôi chữ 'ㅈ' trong bảng chữ cái tiếng Hàn. Tên gọi là Ssang-ji-eut và là âm căng của 'ㅈ'.
  • 한글 자모 ‘ㅈ’을 겹쳐 쓴 글자. 이름은 쌍지읒으로, ‘ㅈ’의 된소리이다.
Ssang-si-ot
Danh từ명사
    Ssang-si-ot
  • Tên của phụ âm 'ㅆ' trong bảng chữ cái tiếng Hàn.
  • 한글 자모 ‘ㅆ’의 이름.
2.
Danh từ명사
    Ssang-si-ot
  • Chữ cái viết gấp đôi từ chữ 'ㅅ' trong bảng chữ cái tiếng Hàn. Tên gọi là Ssang-si-ot và là âm căng của 'ㅅ'.
  • 한글 자모 ‘ㅅ’을 겹쳐 쓴 글자. 이름은 쌍시옷으로, ‘ㅅ’의 된소리이다.
ssukguk
Danh từ명사
    ssukguk; canh ngải cứu
  • Canh nấu với ngải cứu.
  • 쑥을 넣어 끓인 국.
stress
Danh từ명사
    stress
  • Trạng thái hưng phấn một cách không bình thường, xảy ra một cách thường xuyên do nguyên nhân thần kinh.
  • 정신적 원인으로 인해 일시적으로 일어나는 비정상적인 흥분 상태.
Sudan
Danh từ명사
    Sudan
  • Nước nằm ở Đông Bắc châu Phi. Vào năm 2011 miền Nam đã độc lập thành nước Cộng hòa Nam Sudan. Sản vật chủ yếu có bông, cao su Arabic, muối, gỗ... Ngôn ngữ chính là tiếng Anh và tiếng Ả Rập, thủ đô là Khartoum.
  • 아프리카 동북부에 있는 나라. 2011년 남부가 남수단 공화국으로 독립하였다. 주요 생산물로는 목화, 아라비아고무, 소금, 목재 등이 있다. 주요 언어는 영어와 아랍어이고 수도는 하르툼이다.
sugeondolrigi
Danh từ명사
    sugeondolrigi; trò chơi chuyền khăn
  • Trò chơi mà trong đó có một người chạy vòng quanh những người còn lại đang ngồi thành hình tròn, rồi đặt chiếc khăn sau lưng một người nào đó, rồi tiếp tục chạy một vòng, người nào không biết sau lưng mình có khăn thì lượt sau người đó sẽ đóng vai người chạy.
  • 술래가 둥그렇게 앉은 사람들 둘레를 돌면서 수건을 놓고 도망가는 놀이.
Sugungga
Danh từ명사
    Sugungga
  • Một trong năm màn của vở kịch Pansori. Bài ca này kể rằng rùa biển Byeol-ju-bu đã dẫn thỏ xuống Long cung để lấy gan thỏ chữa bệnh cho Long Vương, nhưng thỏ ta đã dùng mẹo vặt để tẩu thoát.
  • 판소리 다섯 마당의 하나. 병이 난 용왕을 위하여 별주부 자라가 토끼의 간을 구하기 위해 토끼를 용궁에 데려오지만 토끼가 잔꾀를 부려 도망친다는 ‘별주부전’의 내용을 담고 있다.
sujebi
Danh từ명사
    sujebi; canh bánh bột mỳ
  • Món ăn làm bằng cách nhào bột mỳ thành bánh rồi lát từng chút một bỏ vào nồi canh đang đun sôi.
  • 밀가루를 반죽하여 끓는 국물에 조금씩 떼어 넣어 익힌 음식.
sujeonggwa
Danh từ명사
    sujeonggwa; nước gừng trộn quế
  • Nước uống truyền thống của Hàn Quốc, có bỏ gừng và bột quế vào nước đun sôi, pha với đường hoặc mật ong rồi làm lạnh và uống.
  • 생강과 계피를 넣어 끓인 물에 설탕이나 꿀을 타서 식혀 마시는 한국의 전통 음료.
sukjunamul
Danh từ명사
    sukjunamul; món giá trộn, món giá nộm
  • Món trộn giá với gia vị.
  • 숙주를 양념에 무친 반찬.
suljigemi
Danh từ명사
    suljigemi; bã rượu
  • Phần bã còn lại sau khi lọc rượu.
  • 술을 거르고 남은 찌꺼기.
sultteok
Danh từ명사
    sultteok; bánh nếp hấp rượu
  • Bánh nếp trộn lẫn rượu gạo rồi hấp.
  • 막걸리를 섞어 찐 떡.

+ Recent posts

TOP