sinh viên
Danh từ명사
    sinh viên
  • Học sinh học ở trường đại học.
  • 대학교에 다니는 학생.
sinh viên cao học, nghiên cứu sinh
Danh từ명사
    sinh viên cao học, nghiên cứu sinh
  • Sinh viên đã tốt nghiệp đại học và nghiên cứu thêm ở các cơ quan nghiên cứu để nhận được học vị.
  • 대학을 마치고 학위를 얻기 위하여 연구 기관에서 더 연구하는 학생.
sinh viên mới, học sinh mới, học viên mới
Danh từ명사
    sinh viên mới, học sinh mới, học viên mới
  • Học sinh mới nhập học.
  • 새로 입학한 학생.
sinh viên nghiên cứu
Danh từ명사
    sinh viên nghiên cứu
  • Sinh viên nghiên cứu về sự vật nào đó theo năng khiếu hoặc sở thích.
  • 취미나 소질에 따라 어떤 사물에 대하여 연구하는 학생.
sinh viên ngành y, chuyên viên ngành y
Danh từ명사
    sinh viên ngành y, chuyên viên ngành y
  • Sinh viên hay học giả nghiên cứu y học.
  • 의학을 연구하는 학생이나 학자.
sinh viên nữ
Danh từ명사
    sinh viên nữ
  • Nữ sinh đại học.
  • 여자 대학생.
sinh viên trường sỹ quan
Danh từ명사
    sinh viên trường sỹ quan
  • Sinh viên nhận sự giáo dục và huấn luyện của trường đào tạo sỹ quan về lục quân, hải quân và không quân để trở thành sỹ quan.
  • 장교가 되기 위해 육군, 해군, 공군의 사관 학교에서 교육과 훈련을 받는 학생.
sinh viên ở trọ, học sinh ở trọ
Danh từ명사
    sinh viên ở trọ, học sinh ở trọ
  • Học sinh trả tiền phòng và tiền ăn rồi ăn ngủ ở nhà người khác.
  • 방세와 밥값을 내고 남의 집에 머물면서 먹고 자는 학생.
sinh vào
Phụ tố접사
    sinh vào
  • Hậu tố thêm nghĩa 'sinh ra vào lúc đó'.
  • '그때에 태어남'의 뜻을 더하는 접미사.
sinh vật
Danh từ명사
    sinh vật
  • Vật thể có sự sống.
  • 생명이 있는 물체.
Danh từ명사
    sinh vật
  • Động vật và thực vật có sinh mệnh.
  • 생명이 있는 동물과 식물.
sinh vật nhỏ bé
Danh từ명사
    sinh vật nhỏ bé
  • Con vật hay côn trùng nhỏ bé và tầm thường.
  • 작고 보잘것없는 벌레나 짐승.
  • sinh vật nhỏ bé
  • (cách nói xem thường) Người có nhiều khuyết điểm.
  • (낮잡아 이르는 말로) 결점이 많은 사람.
sinh vật thể
Danh từ명사
    sinh vật thể
  • Vật thể sống ví dụ như động vật, thực vật.
  • 동물이나 식물처럼 살아 있는 물체.
sinh vật trôi nổi
Danh từ명사
    sinh vật trôi nổi
  • Sinh vật nhỏ sống trong nước và trôi theo dòng chảy của nước.
  • 물속에 살면서 물결에 따라 떠다니는 작은 생물.
sinh vật tạp chủng, sinh vật lai tạp
Danh từ명사
    sinh vật tạp chủng, sinh vật lai tạp
  • Sinh vật lẫn lộn đủ loại gen di truyền.
  • 여러 종의 유전자가 섞인 생물.
sinh đôi
Danh từ명사
    sinh đôi
  • (cách nói ẩn dụ) Cái tạo nên đôi giống hệt nhau.
  • (비유적으로) 똑같이 생겨 짝을 이루는 것.
sinh đẻ
Động từ동사
    sinh đẻ
  • Đẻ ra em bé.
  • 아이를 낳다.
sinh, đẻ
Động từ동사
    sinh, đẻ
  • Đưa đứa bé, con, trứng trong bụng ra ngoài cơ thể.
  • 배 속의 아이, 새끼, 알을 몸 밖으로 내보내다.
sinh động, sôi nổi
Động từ동사
    sinh động, sôi nổi
  • Sống động với nguồn sinh khí tươi mới và tràn đầy sức sống.
  • 싱싱하고 활기찬 기운이 있게 살아 움직이다.
Tính từ형용사
    sinh động, sôi nổi
  • Việc nào đó được tạo nên hoặc diễn ra nhiều.
  • 어떤 일이 많이 이루어지거나 벌어지다.
sinh động, sống động
Tính từ형용사
    sinh động, sống động
  • Như thể trông sống động trước mắt.
  • 눈앞에 생생하게 보이는 듯하다.
sinpageuk
Danh từ명사
    sinpageuk; tân kịch
  • Kịch mang tính đại chúng lấy phong tục, tình yêu, câu chuyện của thời đại làm nội dung.
  • 시대의 풍속, 사랑, 슬픈 이야기 등을 내용으로 하는 대중적인 연극.
Sinsaimdang
Danh từ명사
    Sinsaimdang
  • Họa sĩ thư pháp và hội họa (1504-1551) của Joseon, là mẹ của Yulgok-Yiyi, rất giỏi thơ văn và hội hoạ, được tôn kính xem như hình ảnh tiêu biểu của người mẹ hiền vợ đảm.
  • 조선 시대의 여류 서화가(1504~1551). 율곡 이이의 어머니로 시문과 그림에 뛰어났다. 현모양처의 본보기로 존경받고 있다.
sinsoseol
Danh từ명사
    sinsoseol; tiểu thuyết mới
  • Tiểu thuyết chủ yếu đề cập đến các chủ đề như khai sáng, tự do yêu đương, độc lập, đả phá giai cấp trong thời kỳ khai hóa.
  • 개화기에 계몽, 자유 연애, 독립, 계급 타파 등의 주제를 주로 다룬 소설.
Si-ot
Danh từ명사
    Si-ot
  • Chữ cái thứ bảy của bảng chữ cái tiếng Hàn. Tên gọi là Si-ot, là chữ được tạo ra bằng cách mô phỏng hình dạng của răng khi phát âm.
  • 한글 자모의 일곱째 글자. 이름은 ‘시옷’으로 이의 모양을 본떠서 만든 글자이다.
si-rae-gi
Danh từ명사
    si-rae-gi (lá cải khô)
  • Lá của củ cải hay cải thảo phơi khô.
  • 무의 잎, 줄기나 배추의 잎을 말린 것.
siraegitguk
Danh từ명사
    siraegitguk; canh đậu tương rau cải khô
  • Canh đậu tương nấu với lá cải khô (siraegi)
  • 시래기를 넣어 끓인 된장국.
siru
Danh từ명사
    siru; chõ, nồi hấp
  • Cái bát rộng và to, có nhiều lỗ dưới đáy dùng để hấp bánh Tteok hay gạo.
  • 떡이나 쌀을 찌는 데 쓰며 바닥에 구멍이 여러 개 뚫려 있는 둥글고 넓적한 그릇.
sirutteok
Danh từ명사
    sirutteok; bánh bột gạo hấp
  • Bánh bột gạo được làm từ bột gạo trộn với đậu hay đỗ đỏ rồi cho vào chõ hấp.
  • 떡가루에 콩이나 팥 등을 섞어 시루에 넣고 찐 떡.
si-rô
Danh từ명사
    si-rô
  • Chất lỏng ngòn ngọt, được làm bằng cách cho đường vào và cô lại.
  • 설탕을 넣고 졸여서 만든 걸쭉한 액체.
site, trang tin điện tử
Danh từ명사
    site, trang tin điện tử
  • Nơi mà thông tin được lưu lại để những người sử dụng internet có thể tiếp xúc và xem bất cứ khi nào.
  • 인터넷을 사용하는 사람들이 언제든지 인터넷에 접속해서 볼 수 있도록 정보가 저장되어 있는 곳.
siêng, siêng năng
Tính từ형용사
    siêng, siêng năng
  • Có khuynh hướng làm việc đều đặn chứ không lười biếng.
  • 게으름을 부리지 않고 꾸준히 일을 하는 성향이 있다.
Tính từ형용사
    siêng, siêng năng
  • Có khuynh hướng làm chăm chỉ miệt mài mà không lười biếng.
  • 게으름을 부리지 않고 꾸준하게 열심히 하는 성향이 있다.
siêu
Phụ tố접사
    siêu
  • Tiền tố thêm nghĩa "vượt qua phạm vi nào đó" hoặc "mức độ nghiêm trọng".
  • '어떤 범위를 넘어선' 또는 '정도가 심한'의 뜻을 더하는 접두사.
siêu cao tầng
Danh từ명사
    siêu cao tầng
  • Việc số tầng của tòa nhà rất nhiều.
  • 건물의 층수가 매우 많은 것.
siêu cố chấp, vua cố chấp
Danh từ명사
    siêu cố chấp, vua cố chấp
  • Sự quá cố chấp. Hoặc người cố chấp như vậy.
  • 아주 심한 고집. 또는 그런 고집을 부리는 사람.
siêu ngã
Danh từ명사
    siêu ngã
  • Yếu tố tinh thần kiềm chế nhu cầu bản năng của bản thân, hành động theo lương tâm và đạo đức, thuộc về môn phân tâm học tinh thần.
  • 정신 분석학에서, 자아의 본능적 욕구를 누르고 도덕과 양심에 따라 행동하게 하는 정신 요소.
siêu nhân
Danh từ명사
    siêu nhân
  • Người có năng lực siêu phàm về thể chất hay tinh thần.
  • 육체적으로나 정신적으로 초능력을 가진 사람.
Danh từ명사
    siêu nhân
  • Người có năng lực rất xuất sắc tới mức không thể nghĩ là người được.
  • 사람이라고 생각할 수 없을 만큼 아주 뛰어난 능력을 가진 사람.
siêu nhất, đỉnh nhất
Danh từ명사
    siêu nhất, đỉnh nhất
  • Cái xuất sắc nhất trong số những cái ở vị trí hàng đầu.
  • 일류 가운데서도 가장 뛰어난 것.
siêu năng lực, năng lực siêu nhiên
Danh từ명사
    siêu năng lực, năng lực siêu nhiên
  • Khả năng vượt lên trên cả tự nhiên, không thể giải thích bằng khoa học, ví dụ như di chuyển không gian, thần giao cách cảm, nhìn xuyên thấu v.v...
  • 공간 이동, 텔레파시, 투시 등과 같이 과학적으로는 설명할 수 없는 초자연적인 능력.
siêu phàm, siêu thoát
Động từ동사
    siêu phàm, siêu thoát
  • Vượt ra khỏi cái bình thường của thế gian này hoặc giới hạn của năng lực.
  • 이 세상의 평범한 것이나 능력의 한계를 벗어나다.
siêu quậy
Danh từ명사
    siêu quậy
  • Đứa bé tinh ranh và đùa giỡn quá mức.
  • 장난이 심하고 짓궂은 아이.
siêu thoát
Động từ동사
    siêu thoát
  • Tu hành rồi thoát ra khỏi sự tức giận, dục vọng, cám dỗ hay đau khổ trong lòng, trong Phật giáo.
  • 불교에서, 도를 닦아 마음속의 화, 욕망, 유혹, 괴로움 등에서 벗어나다.
siêu thị
Danh từ명사
    siêu thị
  • Điểm bán hàng lớn, bán các loại đồ dùng sinh hoạt.
  • 각종 생활용품을 판매하는 대형 매장.
Danh từ명사
    siêu thị
  • Cửa hàng lớn có bày bán đồ ăn và mọi vật phẩm cần thiết cho cuộc sống.
  • 먹을거리와 생활에 필요한 물품 등을 모두 갖추어 놓고 파는 큰 가게.
Danh từ명사
    siêu thị
  • Cửa hàng lớn có bày sẵn và bán tất cả đồ ăn, vật dụng cần thiết trong sinh hoạt v.v ...
  • 먹을거리와 생활에 필요한 물품 등을 모두 갖추어 놓고 파는 큰 가게.
siêu tốc
Danh từ명사
    siêu tốc
  • Tốc độ rất nhanh đến mức không thể hơn.
  • 더할 수 없을 정도로 매우 빠른 속도.
siêu tự nhiên, siêu nhiên
Danh từ명사
    (sự) siêu tự nhiên, siêu nhiên
  • Tồn tại thần bí và xuất sắc không thể giải thích bằng nguyên lý của khoa học tự nhiên.
  • 자연 과학의 법칙으로 설명할 수 없는 뛰어나고 신비한 존재.
siêu việt
Động từ동사
    siêu việt
  • Vượt qua giới hạn mang tính hiện thực và bình thường.
  • 현실적이고 정상적인 한계를 뛰어넘다.
siêu vẹo, nghiêng ngã
Tính từ형용사
    siêu vẹo, nghiêng ngã
  • Ở trạng thái mà hình dáng, phương hướng hay vị trí không thẳng hay ngay ngắn mà nghiêng hay đổ sang một phía.
  • 모양이나 방향, 위치가 곧거나 바르지 않고 한쪽으로 기울거나 쏠린 상태에 있다.
siêu vẹo, nghiêng ngả
Tính từ형용사
    siêu vẹo, nghiêng ngả
  • Không thẳng hay ngay ngắn mà siêu vẹo hay nghiêng qua bên này bên kia.
  • 곧거나 바르지 않고 이리저리 기울어지거나 구부러져 있다.
siêu đẳng cấp, siêu cấp
Danh từ명사
    siêu đẳng cấp, siêu cấp
  • Đẳng cấp cao hơn cấp đặc biệt.
  • 특급보다 더 높은 등급.
siết chặt, thắt chặt
Động từ동사
    siết chặt, thắt chặt
  • Siết chặt thứ đã được cột quanh hay quấn lại.
  • 둘러 묶거나 감은 것을 단단히 조이다.
Idiom, siết cổ, bóp nghẹt cổ
    (siết chặt cổ), siết cổ, bóp nghẹt cổ
  • Làm cho khổ sở hay làm cho vất vả.
  • 고통스럽게 하거나 힘들게 하다.
siết lại, thắt lại
Động từ동사
    siết lại, thắt lại
  • Làm co lại cái gì đó hoặc thu hẹp dần phạm vi từng chút một.
  • 무엇을 오그라뜨리거나 조금씩 범위를 좁혀 가다.
Slovakia
Danh từ명사
    Slovakia
  • Đất nước ở Đông Âu; sản vật chủ yếu có sắt, đồng, muối tự nhiên…; ngôn ngữ chính thức là tiếng Slovak và thủ đô là Bratislava.
  • 동유럽에 있는 나라. 주요 생산물로는 철, 동, 천연 소금 등이 있다. 공용어는 슬로바키아어이고 수도는 브라티슬라바이다.
Slovenia
Danh từ명사
    Slovenia
  • Đất nước ở Đông Âu; sản vật chủ yếu có dầu mỏ, chì, kẽm, thủy ngân…; ngôn ngữ chính thức là tiếng Slovenia; thủ đô là Ljubljana.
  • 동유럽에 있는 나라. 주요 생산물로는 석유, 납, 아연, 수은 등이 있다. 공용어는 슬로베니아어이고 수도는 류블랴나이다.
snack
Danh từ명사
    snack
  • Đồ ăn nhẹ hay bữa ăn đơn giản ăn một cách qua loa.
  • 가볍게 먹는 간단한 식사나 간식.
so
Động từ동사
    so
  • Đặt cạnh nhau và so sánh.
  • 마주 놓고 비교하다.
Động từ동사
    so
  • Đặt hai đối tượng trở lên cùng nhau và so sánh xem xét.
  • 둘 이상의 대상을 같이 놓고 비교하여 살피다.
Động từ동사
    so
  • Đặt cái nào đó cùng với cái khác và xem điểm gì giống và khác.
  • 어떤 것을 다른 것과 함께 놓아 무엇이 같고 다른지 살피다.
Sobaeksanmaek
Danh từ명사
    Sobaeksanmaek; dãy núi Sobaek, dãy núi Tiểu Bạch
  • Dãy núi bị chia cắt từ vùng phụ cận núi Taebaek của dãy núi Taebaek về phía Tây Nam đến tận bờ biển Nam Hải thuộc vùng Jeollanam-do, Hàn Quốc, từ thời xa xưa, do có sự trở ngại về giao thông nên khí hậu, sinh hoạt ẩm thực, văn hóa giữa vùng Gyeongsang-do và Jeolla-do có sự khác biệt.
  • 태백산맥의 태백산 부근에서 서남쪽으로 갈라져 나와 전라남도 남해안까지 이르는 산맥. 예로부터 교통의 장애가 되어 경상도와 전라도 사이에 기후 및 식생, 문화 등의 차이가 나타났다.
soban
Danh từ명사
    soban; bàn ăn nhỏ
  • Bàn ăn cỡ nhỏ.
  • 크기가 작은 밥상.
sobok
Danh từ명사
    sobok; áo tang, đồ tang
  • Quần áo màu trắng mặc trong tang lễ.
  • 흔히 상복으로 입는, 하얗게 차려 입은 옷.
sodalguji
Danh từ명사
    sodalguji; xe bò
  • Xe do bò kéo.
  • 소가 끄는 수레.
soegalbi
Danh từ명사
    soegalbi; sườn bò, món sườn bò
  • Sườn của con bò. Hoặc món ăn làm từ sườn của con bò.
  • 소의 갈비. 또는 소의 갈비로 만든 음식.
sogo
Danh từ명사
    sogo; trống con
  • Cái trống cỡ nhỏ.
  • 크기가 작은 북.
  • sogo; trống con
  • Nhạc cụ gõ của Hàn Quốc, nhỏ, có tay cầm, hai mặt được bọc bằng da, đánh bằng dùi gỗ và phát ra âm thanh.
  • 크기가 작고 손잡이가 달려 있으며 양면을 가죽으로 메우고 나무 채로 쳐서 소리를 내는 한국의 타악기.
soi bóng
Động từ동사
    soi bóng
  • Tiếp nhận ánh sáng nên hình dáng hiện ra và được trông thấy.
  • 빛을 받아 모양이 나타나 보이다.
Idiomsoi mói
    soi mói
  • Không nhìn theo đúng với bản chất thật mà nhìn với định kiến.
  • 있는 그대로 보지 않고 선입견을 가지고 보다.
soi mói, bới móc, động chạm, xăm xoi
Động từ동사
    soi mói, bới móc, động chạm, xăm xoi
  • Nhúng tay hoặc can dự vào bất kỳ việc nào một cách bừa bãi.
  • 아무 일에나 함부로 자꾸 손대거나 참견하다.
Động từ동사
    soi mói, bới móc, động chạm, xăm xoi
  • Cứ nhúng tay hoặc can dự vào bất cứ việc nào một cách tùy tiện.
  • 아무 일에나 함부로 자꾸 손대거나 참견하다.
Động từ동사
    soi mói, bới móc, động chạm, xăm xoi
  • Nhúng tay hoặc can dự vào bất cứ việc nào một cách tùy tiện.
  • 아무 일에나 함부로 손대거나 참견하다.
Động từ동사
    soi mói, bới móc, động chạm, xăm xoi
  • Hình ảnh nhúng tay hoặc can dự vào bất cứ việc nào một cách tùy tiện.
  • 자꾸 아무 일에나 함부로 손대거나 참견하다.
soi mói, nói xấu
Động từ동사
    soi mói, nói xấu
  • Nói phanh phui khuyết điểm... của người khác.
  • 남의 결점 등을 들추어 말하다.
soi nghiêng
Động từ동사
    soi nghiêng
  • Chiếu hơi lệch sang một phía.
  • 한쪽으로 약간 기울어서 비치다.
soi rạng, thiên khải
Động từ동사
    soi rạng, thiên khải
  • Đấng thần thánh truyền đạt một chân lý hoặc một ý nghĩa nào đó mang tính tôn giáo.
  • 신적인 존재나 초자연적인 현상을 통하여 사람이 알아낼 수 없는 진리를 알게 하다.
soi, rọi
Động từ동사
    soi, rọi
  • Cái phát ra ánh sáng làm sáng lên hoặc làm hiện ra cái khác.
  • 빛을 내는 것이 다른 것을 밝게 하거나 나타나게 하다.
soi sáng, rọi sáng
Động từ동사
    soi sáng, rọi sáng
  • Sử dụng vật phát ra ánh sáng làm sáng lên hoặc làm hiện ra cái khác.
  • 빛을 내는 물건을 사용하여 다른 것을 밝게 하거나 드러나게 하다.

+ Recent posts

TOP